🔴 Trực tiếp Teuta Durrës vs Egnatia Rrogozhinë - Cúp Quốc Gia Albania (10-02-2026)
Xem trực tiếp Albanian Cup (ALB): Teuta Durrës vs Egnatia Rrogozhinë 22:30 ngày 10-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Albanian Cup (ALB) và đội hình ra sân chính thức.
Teuta Durrës
Egnatia Rrogozhinë
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Teuta Durrës: 2T - 1H- 2B 
Egnatia Rrogozhinë: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 24/12/2025 | Teuta Durrës | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 28/10/2025 | Egnatia Rrogozhinë | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 27/04/2025 | Teuta Durrës | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 02/03/2025 | Egnatia Rrogozhinë | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 15/12/2024 | Teuta Durrës | 2 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Egnatia Rrogozhinë









Teuta Durrës

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
0.6
1
TB bàn thua
1.2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Teuta Durrës

Egnatia Rrogozhinë

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/02/26 | 21 (0)(0) | 1.77 | -1/4 | 1.81 | 1.82 | 1.82 | 1.69 | B | T | ||
| 01/02/26 | 01 (0)(1) | 1.65 | 1/4 | 1.94 | 1.78 | 1.78 | 1.76 | B | X | ||
| 25/01/26 | 11 (0)(1) | 1.90 | -1/2 | 1.69 | 1.84 | 1.84 | 1.70 | B | H | ||
| 19/01/26 | 21 (1)(0) | 1.71 | 1/4 | 1.87 | 1.73 | 1.73 | 1.84 | B | T | ||
| 15/01/26 | 00 (0)(0) | 1.84 | 0 | 1.85 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | H | X | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | 01 (0)(0) | 1.85 | 1/4 | 1.72 | 1.68 | 1.68 | 1.84 | T | X | ||
| 01/02/26 | 01 (0)(1) | 1.88 | -1 | 1.70 | 1.86 | 1.86 | 1.76 | B | X | ||
| 24/01/26 | 22 (0)(1) | 1.81 | 1/2 | 1.88 | 1.73 | 1.73 | 1.90 | H | T | ||
| 18/01/26 | 22 (0)(1) | 1.92 | -1/4 | 1.67 | 1.70 | 1.70 | 1.88 | B | T | ||
| 14/01/26 | 10 (1)(0) | 1.62 | 0 | 1.99 | 1.88 | 1.88 | 1.70 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ2
11Thẻ vàng đội4
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
20Tổng6
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ10
4Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng16
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ12
15Thẻ vàng đội10
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
28Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
3 thẻ
Thẻ vàng TB
3 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
0.6 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
63%
43%
Thấp nhất
42%
51%
Trung bình
53%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.6 cú sút
Sút TB
8.6 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
1.4 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























