🔴 Trực tiếp Técnico Universitario vs Vinotinto FC - Vòng 4 VĐQG Ecuador (10-11-2025)
Xem trực tiếp Liga Pro (ECU) vòng 4: Técnico Universitario vs Vinotinto FC 01:00 ngày 10-11. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Liga Pro (ECU) và đội hình ra sân chính thức.
Técnico Universitario
Vinotinto FC
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Técnico Universitario: 2T - 0H- 1B 
Vinotinto FC: 1T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 27/10/2025 | Vinotinto FC | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 11/08/2025 | Vinotinto FC | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 21/04/2025 | Técnico Universitario | 1 - 3(1 - 2) |
Phong độ gần nhất
Vinotinto FC









Técnico Universitario

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
0.8
1.6
TB bàn thua
1.2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Técnico Universitario

Vinotinto FC

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/25 | 00 (0)(0) | 2.07 | -1/4 | 1.79 | 1.79 | 1.79 | 2.04 | B | X | ||
| 27/10/25 | 12 (0)(1) | 1.99 | -1/4 | 1.87 | 1.83 | 1.83 | 2.00 | T | T | ||
| 20/10/25 | 20 (1)(0) | 1.85 | 0 | 2.01 | 1.82 | 1.82 | 2.01 | B | H | ||
| 29/09/25 | 13 (0)(2) | 2.02 | 1/4 | 1.76 | 2.02 | 2.02 | 1.73 | B | T | ||
| 21/09/25 | 01 (0)(0) | 1.91 | -1/2 | 1.87 | 1.98 | 1.98 | 1.77 | T | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/11/25 | 20 (0)(0) | 2.05 | -3/4 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | 2.02 | T | X | ||
| 27/10/25 | 12 (0)(1) | 1.99 | -1/4 | 1.87 | 1.83 | 1.83 | 2.00 | B | T | ||
| 19/10/25 | 21 (1)(1) | 2.01 | -3/4 | 1.85 | 2.04 | 2.04 | 1.79 | B | T | ||
| 29/09/25 | 10 (0)(0) | 1.94 | -1/2 | 1.84 | 1.94 | 1.94 | 1.81 | B | X | ||
| 21/09/25 | 41 (3)(1) | 1.79 | -1/2 | 1.99 | 1.71 | 1.71 | 2.05 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ7
3Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội1
9Tổng14
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ3
10Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
16Tổng9
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ10
13Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ3
1Thẻ đỏ đội1
25Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
0%
0%
100%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.8 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
54%
44%
Thấp nhất
25%
53%
Trung bình
40%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.2 cú sút
Sút TB
8.8 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
4.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

























