🔴 Trực tiếp Tampines Rovers vs Albirex Niigata S - Cúp Quốc Gia Singapore (20-12-2025)

Xem trực tiếp Singapore Cup (SGP): Tampines Rovers vs Albirex Niigata S 18:30 ngày 20-12. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Singapore Cup (SGP) và đội hình ra sân chính thức.
Singapore Cup 18:30 - 20/12 (Singapore)
1
FT
3
Lượt đi Albirex Niigata S [4 - 0] Tampines Rovers, 90 phút [1 - 3]
Đội hình
Tampines Rovers4-2-3-1
Huấn luyện viên: G. Lee
Tampines Rovers
7.0
VS
Albirex Niigata S
6.4
Albirex Niigata S3-4-3
Huấn luyện viên: K.Yoshinaga
Syazwan Buhari
5.7
S.Buhari
Irfan Najeeb
5.9
I.Najeeb
Shuya Yamashita
5.9
S.Yamashita
Amirul Adli Azmi
5.9
A.Azmi
Takeshi Yoshimoto
5.9
T.Yoshimoto
Seiga Sumi
6.4
Seiga Sumi
Joel Chew
6.2
Joel Chew
Faris Ramli
6.4
73'
F.Ramli
Koya Kazama
6.3
66'
K.Kazama
Trent Buhagiar
6.4
T.Buhagiar
Hide Higashikawa
6.4
90'
H.Higashikawa
Hassan Sunny
6.1
H.Sunny
Komei Iida
6.3
Komei Iida
Kim Tae-uk
6.3
Kim Tae-uk
Ozawa Nozomi
6.4
O.Nozomi
Takumi Yokohata
6.5
87'
T.Yokohata
Syed Firdaus Hassan
6.4
S.Hassan
Naoki Yoshioka
6.4
87'
N.Yoshioka
Haziq Kamarudin
6.4
73'
H.Kamarudin
Nicky Melvin Singh
6.5
65'
N.Singh
Shingo Nakano
6.8
S.Nakano
Katsuyuki Ishibashi
6.8
73'
K.Ishibashi
Đội hình xuất phát
Tampines RoversTampines Rovers
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
151000
5.7
151040
5.9
151010
5.9
151010
5.9
143210
5.9
71010
6.4
150110
6.2
73'
72000
6.4
66'
133710
6.3
146500
6.4
90'
1410200
6.4
Albirex Niigata SAlbirex Niigata S
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
90000
6.1
31000
6.4
30010
6.3
30000
6.3
73'
90100
6.4
87'
90100
6.4
90000
6.4
87'
30010
6.5
73'
83100
6.8
97020
6.8
65'
83000
6.5
Đội hình dự bị
Tampines Rovers
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
10000
0.0
66'
155010
6.4
90'
100130
0.0
70000
0.0
73'
150030
6.5
30000
0.0
141010
0.0
70000
0.0
140000
0.0
00000
0.0
100000
0.0
Albirex Niigata S
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
80000
0.0
87'
90010
0.0
73'
90200
6.5
70000
0.0
65'
80000
6.5
80000
0.0
70000
0.0
70000
0.0
87'
20000
0.0
73'
80100
6.5
00000
0.0
40000
0.0