Dữ liệu thống kê trận TAFIC vs Calendar Stars (23-05-2026)
Trận đấu giữa TAFIC và Calendar Stars thuộc VĐQG Botswana đã kết thúc với tỷ số 3 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
TAFIC
Calendar Stars
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
TAFIC: 0T - 1H- 0B
Calendar Stars: 0T - 1H- 0B
TAFIC: 0T - 1H- 0B
Calendar Stars: 0T - 1H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 18/01/2026 | Calendar Stars | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Calendar Stars
TAFIC

Phong độ
Calendar StarsWDWLW
5 trận gần nhất
LWLLL
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
80%
20%
TB bàn thắng
2.4
1
TB bàn thua
0.6
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
TAFIC
Calendar Stars
TAFICHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/26 | 50 (3)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 05/05/26 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 25/04/26 | 20 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 11/04/26 | 31 (2)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 04/04/26 | 40 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
Calendar Stars100%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
33%
67%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/26 | 50 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 05/05/26 | 30 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 25/04/26 | 21 (0)(0) | 1.73 | -1/4 | 1.94 | - | B | T | ||||
| 11/04/26 | 01 (0)(0) | 1.94 | 1/2 | 1.80 | - | B | X | ||||
| 04/04/26 | 21 (1)(0) | - | - | - | T | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ1
0Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng1
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ4
0Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng10
Tất cả
3Thẻ vàng đối thủ5
0Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng11
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
TAFICPhong độ
Calendar StarsPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
WWWDL
5 trận gần nhất
LLLLW
60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
1.2 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
2.2 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
47%
51%
Thấp nhất
43%
53%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.0 cú sút
Sút TB
6.8 cú sút
7.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
5.6 lần
Cứu thua TB
6.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất