🔴 Trực tiếp Sunderland U21 vs Borussia Dortmund U21 - Vòng 1 Premier League International Cup Anh (22-01-2026)
Xem trực tiếp Premier League International Cup (ENG) vòng 1: Sunderland U21 vs Borussia Dortmund U21 02:00 ngày 22-01. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League International Cup (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình
Sunderland U214-2-3-1
Huấn luyện viên: D.McCallum
Sunderland U21
6.8
Borussia Dortmund U21Borussia Dortmund U214-2-4
Huấn luyện viên: D.Ramirez
A.Richardson
J.Jones

F.Holcroft
L.O'Nien
61'

46'
J.Jones
Chris Rigg
J.Whittaker
24'

80'
S.Ostrzinski
E.Duarte
L.Reggiani
J.Feddersen
71'
T.Degener
L.Fahrenhorst
71'
M.Albert

S.Inácio

62'
T.Etcibasi

62'
O.Diallo
Đội hình xuất phát

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 16 | 0 | 1 | 6 | 0 | 0.0 | |
| 9 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
61' | 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0.0 |
46' | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 17 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0.0 | |
24' | 7 | 3 | 2 | 1 | 0 | 0.0 |
80' | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
71' | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
62' | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
71' | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0.0 |
62' | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
24' | 8 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0.0 |
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
62' | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
71' | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
71' | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
62' | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |



















