Dữ liệu thống kê trận Stomil Olsztyn vs Olimpia Grudziądz (17-02-2024)
Trận đấu giữa Stomil Olsztyn và Olimpia Grudziądz thuộc Club Friendlies đã kết thúc với tỷ số 2 - 3. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Stomil Olsztyn
Olimpia Grudziądz
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Stomil Olsztyn: 0T - 0H- 0B 
Olimpia Grudziądz: 0T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Olimpia Grudziądz









Stomil Olsztyn

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
1
2
TB bàn thua
1.2
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Stomil Olsztyn

Olimpia Grudziądz

100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/02/24 | 12 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 03/02/24 | 01 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 20/01/24 | 02 (0)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 09/08/23 | 12 (1)(1) | 1.87 | -1/4 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | T | ||
| 15/07/23 | 11 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||

HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/02/24 | 15 (0)(3) | - | - | - | - | ||||||
| 27/01/24 | 40 (3)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 24/01/24 | 12 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 15/07/23 | 10 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 08/07/23 | 30 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ1
5Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng3
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ2
0Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng4
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ3
5Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng7
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
0%
80%
Tỷ lệ T/H/B
80%
0%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
1.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1 bàn
TB FT
2.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
63%
54%
Thấp nhất
43%
58%
Trung bình
53%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.0 cú sút
Sút TB
12.8 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
6.8 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
5.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























