Dữ liệu thống kê trận Standard Liège II vs Club NXT U23 (09-03-2024)

Trận đấu giữa Standard Liège IIClub NXT U23 thuộc Hạng Hai Bỉ đã kết thúc với tỷ số 1 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Standard Liège II
Club NXT U23
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Standard Liège II: 0T - 2H- 1B Club NXT U23: 1T - 2H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
24/09/2023
Hạng Hai Bỉ
Club NXT U23
4 - 1(0 - 1)
Standard Liège II
12/02/2023
Hạng Hai Bỉ
Standard Liège II
0 - 0(0 - 0)
Club NXT U23
14/08/2022
Hạng Hai Bỉ
Club NXT U23
2 - 2(2 - 2)
Standard Liège II
Phong độ gần nhất
Standard Liège II
Phong độ
Club NXT U23
DDLLL
5 trận gần nhất
WWLDL
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
0.6
1.8
TB bàn thua
1.4
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Standard Liège II
HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
02/03/24
Zulte-Waregem
Standard Liège II
11
(0)(1)
-
-
-
-
25/02/24
RFC Liège
Standard Liège II
11
(0)(0)
-
-
-
-
19/02/24
Standard Liège II
Royal Francs Borains
12
(0)(1)
-
-
-
-
11/02/24
K. Beerschot V.A.
Standard Liège II
20
(0)(0)
-
-
-
-
03/02/24
Standard Liège II
RSCA Futures U23
01
(0)(0)
-
-
-
-
Club NXT U23
HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
02/03/24
Club NXT U23
Jong KRC Genk U23
21
(1)(1)
-
-
-
-
25/02/24
KV Oostende
Club NXT U23
14
(0)(0)
-
-
-
-
17/02/24
Club NXT U23
Zulte-Waregem
13
(0)(0)
-
-
-
-
10/02/24
Royal Francs Borains
Club NXT U23
22
(1)(2)
-
-
-
-
03/02/24
Club NXT U23
Deinze
01
(0)(0)
-
-
-
-
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ3
11Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
19Tổng11
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ3
12Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
20Tổng7
Tất cả
15Thẻ vàng đối thủ6
23Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ2
1Thẻ đỏ đội0
39Tổng18
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Standard Liège II
Phong độ
Club NXT U23
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
LLLLL
5 trận gần nhất
WDLWL
0%
0%
100%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
0.4 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
52%
Cao nhất
72%
42%
Thấp nhất
46%
47%
Trung bình
59%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.4 cú sút
Sút TB
8.2 cú sút
2.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
6.6 lần
Cứu thua TB
4.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất