🔴 Trực tiếp Stade Malien Bamako vs Afrique Football Élite - Vòng 16 VĐQG Mali (22-04-2026)
Xem trực tiếp Premiere Division (MLI) vòng 16: Stade Malien Bamako vs Afrique Football Élite 23:30 ngày 22-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premiere Division (MLI) và đội hình ra sân chính thức.
Stade Malien Bamako
Afrique Football Élite
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Stade Malien Bamako: 2T - 2H- 1B 
Afrique Football Élite: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 07/12/2025 | Afrique Football Élite | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 28/03/2025 | Stade Malien Bamako | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 06/02/2025 | Afrique Football Élite | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 06/05/2024 | Afrique Football Élite | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 23/12/2023 | Stade Malien Bamako | 2 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Afrique Football Élite









Stade Malien Bamako

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
0.6
0.4
TB bàn thua
0
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Stade Malien Bamako

Afrique Football Élite

33%
33%
33%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
67%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/04/26 | 10 (1)(0) | 1.97 | -1 1/4 | 1.82 | 1.81 | 1.81 | 1.93 | B | X | ||
| 08/04/26 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 05/04/26 | 00 (0)(0) | 1.92 | -1/4 | 1.87 | 1.88 | 1.88 | 1.75 | H | X | ||
| 29/03/26 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 22/03/26 | 20 (2)(0) | 1.86 | 0 | 1.81 | 1.75 | 1.75 | 1.88 | T | H | ||

100%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/04/26 | 00 (0)(0) | 1.96 | 0 | 1.70 | 1.89 | 1.89 | 1.74 | H | X | ||
| 03/04/26 | 10 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 07/03/26 | 01 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 28/02/26 | 40 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 06/02/26 | 11 (0)(0) | 1.96 | 0 | 1.73 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | H | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ2
3Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng4
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ7
0Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
4Tổng8
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ9
3Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
16Tổng12
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
0.2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
0.6 bàn
TB FT
0.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
54%
0%
Thấp nhất
36%
27%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.0 cú sút
Sút TB
8.8 cú sút
2.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
1.0 lần
Cứu thua TB
6.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























