🔴 Trực tiếp St Albans City vs Hemel Hempstead Town - Vòng 45 Professional Development League Anh (21-04-2025)
Xem trực tiếp Vanarama National League South (ENG) vòng 45: St Albans City vs Hemel Hempstead Town 21:00 ngày 21-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Vanarama National League South (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
St Albans City
Hemel Hempstead Town
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
St Albans City: 3T - 0H- 2B 
Hemel Hempstead Town: 2T - 0H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 18/02/2025 | Hemel Hempstead Town | 2 - 1(0 - 0) | ||
| 01/01/2024 | Hemel Hempstead Town | 2 - 3(2 - 1) | ||
| 26/12/2023 | St Albans City | 1 - 2(1 - 0) | ||
| 01/01/2023 | St Albans City | 2 - 1(0 - 1) | ||
| 26/12/2022 | Hemel Hempstead Town | 1 - 3(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Hemel Hempstead Town









St Albans City

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
20%
60%
20%
TB bàn thắng
0.8
0.8
TB bàn thua
0.8
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
St Albans City

Hemel Hempstead Town

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/25 | 11 (1)(1) | 1.92 | 0 | 1.93 | 1.83 | 1.83 | 1.81 | H | X | ||
| 12/04/25 | 01 (0)(1) | 1.87 | 1/4 | 1.92 | 1.90 | 1.90 | 1.88 | B | X | ||
| 05/04/25 | 11 (0)(1) | 1.88 | 1/2 | 1.91 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | T | X | ||
| 29/03/25 | 10 (1)(0) | 1.80 | 0 | 1.92 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | X | ||
| 22/03/25 | 11 (0)(1) | 1.77 | -1/4 | 2.02 | 1.85 | 1.85 | 1.78 | B | X | ||

50%
25%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/25 | 20 (0)(0) | 1.95 | -1/4 | 1.85 | 1.81 | 1.81 | 1.83 | T | X | ||
| 12/04/25 | 30 (1)(0) | 1.80 | -1 1/4 | 2.00 | 1.79 | 1.79 | 1.84 | B | T | ||
| 05/04/25 | 11 (0)(1) | 1.82 | -1/2 | 1.97 | 1.82 | 1.82 | 1.81 | B | X | ||
| 29/03/25 | 00 (0)(0) | 1.75 | 0 | 2.00 | 2.00 | 2.00 | 1.82 | H | X | ||
| 22/03/25 | 11 (1)(0) | - | 1.82 | 1.82 | 1.82 | - | X | ||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ5
9Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
14Tổng9
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ3
1Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng4
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ8
10Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
18Tổng13
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
50%
46%
Thấp nhất
35%
55%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.6 cú sút
Sút TB
10.2 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
4.8 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























