Dữ liệu thống kê trận Spartak Myjava vs Lokomotíva Košice (16-10-2024)
Trận đấu giữa Spartak Myjava và Lokomotíva Košice thuộc Slovakia Cup đã kết thúc với tỷ số 3 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Spartak Myjava
Lokomotíva Košice
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Spartak Myjava: 0T - 0H- 0B 
Lokomotíva Košice: 0T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Lokomotíva Košice









Spartak Myjava

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
20%
80%
TB bàn thắng
4.4
2.4
TB bàn thua
1.2
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Spartak Myjava

Lokomotíva Košice

100%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/09/24 | 53 (4)(0) | 1.80 | 0 | 1.95 | 1.86 | 1.86 | 1.88 | T | T | ||
| 04/09/24 | 09 (0)(4) | - | - | - | - | ||||||
| 07/08/24 | 15 (0)(3) | - | - | - | - | ||||||
| 17/05/24 | 12 (0)(0) | 1.85 | -1/4 | 1.92 | 1.84 | 1.84 | 1.88 | T | T | ||
| 10/05/24 | 11 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||

50%
50%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/09/24 | 15 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 28/08/24 | 02 (0)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 07/08/24 | 13 (0)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 27/09/23 | 12 (0)(0) | 1.84 | 3/4 | 1.90 | - | B | - | ||||
| 23/08/23 | 11 (0)(1) | 1.83 | 1/2 | 1.84 | - | T | - | ||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ5
5Thẻ vàng đội0
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
9Tổng5
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ0
4Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng0
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ5
9Thẻ vàng đội0
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
19Tổng5
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
40%
0%
Tỷ lệ T/H/B
80%
0%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3.2 thẻ
Thẻ vàng TB
0 thẻ
GHI BÀN
1.4 bàn
TB Hiệp 1
1.2 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1.6 bàn
2.2 bàn
TB FT
2.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
55%
35%
Thấp nhất
46%
44%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
4.6 cú sút
Sút TB
10.6 cú sút
5.0 cú sút
Sút trúng đích TB
5.4 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
7.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























