Dữ liệu thống kê trận Spartak Medzilaborce vs Vranov nad Topľou (22-09-2021)

Trận đấu giữa Spartak MedzilaborceVranov nad Topľou thuộc Cúp Quốc gia Slovakia đã kết thúc với tỷ số 0 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Spartak Medzilaborce
Vranov nad Topľou
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Spartak Medzilaborce: 0T - 0H- 0B Vranov nad Topľou: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Spartak Medzilaborce
Phong độ
Vranov nad Topľou
DWWL
5 trận gần nhất
WWWLL
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
40%
40%
60%
TB bàn thắng
1.2
1.6
TB bàn thua
1
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Spartak Medzilaborce
100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
25/08/21
Spartak Medzilaborce
Pavlovce nad Uhom
22
(0)(0)
1.91
1/2
1.88
1.78
1.78
1.85
T
T
11/08/21
Spartak Medzilaborce
Slovan Belá nad Cirochou
20
(2)(0)
-
-
-
-
25/07/21
Jasenov
Spartak Medzilaborce
12
(1)(1)
-
-
-
-
26/07/20
Spartak Medzilaborce
MSK Tesla Stropkov
02
(0)(1)
-
-
-
-
Vranov nad Topľou
100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
25/08/21
Vranov nad Topľou
Slavoj Trebišov
21
(0)(1)
1.88
3/4
1.82
1.84
1.84
1.94
T
H
11/08/21
Hencovce
Vranov nad Topľou
03
(0)(1)
-
-
-
-
24/07/21
Vranov nad Topľou
Snina
21
(1)(1)
-
-
-
-
17/07/21
FK Humenné
Vranov nad Topľou
40
(1)(0)
-
-
-
-
29/09/20
Vranov nad Topľou
Zemplín Michalovce
13
(1)(3)
1.95
1 1/2
1.89
1.86
1.86
1.86
-
-
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ4
1Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng8
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ1
0Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng3
Tất cả
3Thẻ vàng đối thủ5
1Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng11
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Spartak Medzilaborce
Phong độ
Vranov nad Topľou
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
DWL
5 trận gần nhất
WLWW
20%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.2 thẻ
Thẻ vàng TB
0.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
1.2 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
1.4 bàn
0.8 bàn
TB FT
2.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
55%
48%
Thấp nhất
29%
51%
Trung bình
42%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.4 cú sút
Sút TB
6.8 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
5.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất