🔴 Trực tiếp Southampton vs Ipswich Town - Vòng 40 Hạng Nhất Anh (29-04-2026)
Xem trực tiếp Championship (ENG) vòng 40: Southampton vs Ipswich Town 01:45 ngày 29-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Championship (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
Southampton
Ipswich Town
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Southampton: 1T - 2H- 2B 
Ipswich Town: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2025 | Ipswich Town | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 01/02/2025 | Ipswich Town | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 21/09/2024 | Southampton | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 01/04/2024 | Ipswich Town | 3 - 2(1 - 2) | ||
| 20/09/2023 | Southampton | 0 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Ipswich Town









Southampton

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
2
1.2
TB bàn thua
1.2
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Southampton

Ipswich Town

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | 21 (0)(0) | 2.02 | -1 3/4 | 1.88 | 1.97 | 1.97 | 1.86 | T | X | ||
| 22/04/26 | 22 (1)(1) | 1.83 | -1 1/4 | 2.05 | 1.95 | 1.95 | 1.88 | B | T | ||
| 18/04/26 | 12 (1)(0) | 1.93 | 3/4 | 1.93 | 1.90 | 1.90 | 1.93 | T | T | ||
| 15/04/26 | 30 (2)(0) | 2.07 | -1 1/4 | 1.81 | 1.86 | 1.86 | 1.98 | T | T | ||
| 11/04/26 | 21 (0)(1) | 2.04 | -1 | 1.84 | 1.88 | 1.88 | 1.95 | H | T | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | 00 (0)(0) | 1.88 | 1/4 | 1.99 | 1.96 | 1.96 | 1.87 | B | X | ||
| 23/04/26 | 12 (1)(1) | 1.87 | 1 | 2.00 | 1.95 | 1.95 | 1.88 | H | T | ||
| 19/04/26 | 22 (1)(1) | 2.07 | -1/4 | 1.81 | 1.89 | 1.89 | 1.93 | B | T | ||
| 15/04/26 | 20 (2)(0) | 2.09 | 1/4 | 1.80 | 1.97 | 1.97 | 1.86 | B | X | ||
| 11/04/26 | 02 (0)(2) | 2.08 | 0 | 1.80 | 2.02 | 2.02 | 1.82 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ4
6Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng6
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ10
3Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng23
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ14
9Thẻ vàng đội15
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng29
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
20%
0%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
1.2 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
2.2 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
69%
Cao nhất
68%
36%
Thấp nhất
33%
53%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.8 cú sút
Sút TB
12.4 cú sút
5.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất































