🔴 Trực tiếp Sông Lam Nghệ An vs Sai Gon - Vòng 20 VĐQG Việt Nam (18-10-2022)
Xem trực tiếp V-League (VNM) vòng 20: Sông Lam Nghệ An vs Sai Gon 18:00 ngày 18-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng V-League (VNM) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình dự kiến
Đội hình
Sông Lam Nghệ An3-5-2
Huấn luyện viên: H.Nguyen
Sông Lam Nghệ An
7.3
Sai GonSai Gon3-4-3
Huấn luyện viên: T.Phùng

57'
M.Hoàng
H.Khánh
78'
N.Hoàng
P.Mạnh
46'
P.Đức
H.Lương
M. Olaha
Q.Hải
74'

H.Tài
C.Triền
Matheus
77'

70'
N.Anh
P.Phong
Q.Lieu
L.An
N.Olsen

12'
Đội hình xuất phát

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
57' | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
78' | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
74' | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0.0 | |
| 30 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 9 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
77' | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
70' | 18 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 29 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 8 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
12' | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
46' | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
74' | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
57' | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
12' | 27 | 1 | 0 | 6 | 0 | 0.0 |
77' | 29 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
| 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 27 | 11 | 0 | 5 | 0 | 0.0 | |
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
70' | 22 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |

















