Đội hình ra sân trận Sông Lam Nghệ An vs Ninh Bình (16-05-2026)
Trận đấu giữa Sông Lam Nghệ An và Ninh Bình thuộc V-League 1 – VĐQG Việt Nam đã kết thúc với tỷ số 1 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Đội hình
Sông Lam Nghệ An4-4-2
Huấn luyện viên: N.Phan
Sông Lam Nghệ An
6.6
Ninh BìnhNinh Bình4-4-2
Huấn luyện viên: G.Castaño
H.Nguyen
B.Phan
V.Hoang
J.Garcia
V.Vuong
56'

74'
K.Ho
V.Ngo
(C)
M.Olaha
Reon Moore
V.Dang
88'

43'

69'
T.Truong
F.Friday
(C)
H.Nguyen
C.Do
46'
Q.Nguyen

2

46'
Đội hình xuất phát
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 38 | 2 | 1 | 6 | 0 | 0.0 | |
| 37 | 0 | 0 | 8 | 1 | 0.0 | |
| 18 | 3 | 0 | 2 | 1 | 0.0 | |
| 45 | 1 | 1 | 8 | 0 | 0.0 | |
56' | 41 | 4 | 1 | 4 | 0 | 0.0 |
74' | 34 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0.0 |
| 44 | 3 | 3 | 5 | 0 | 0.0 | |
| 40 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 47 | 16 | 1 | 4 | 0 | 0.0 | |
| 19 | 5 | 0 | 3 | 1 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 25 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0.0 | |
69' | 23 | 2 | 1 | 4 | 0 | 0.0 |
43' | 24 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 |
88' | 21 | 2 | 0 | 4 | 0 | 0.0 |
46' | 23 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0.0 |
| 22 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 23 | 7 | 3 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 23 | 8 | 3 | 3 | 0 | 0.0 | |
46' | 25 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 22 | 9 | 1 | 4 | 1 | 0.0 |
Đội hình dự bị
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 27 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0.0 | |
| 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
56' | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 |
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 9 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
74' | 43 | 2 | 0 | 4 | 0 | 0.0 |
| 44 | 0 | 1 | 5 | 0 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 24 | 2 | 4 | 1 | 0 | 0.0 | |
46' | 21 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
46' | 23 | 4 | 3 | 1 | 0 | 0.0 |
69' | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
43' | 25 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
88' | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |

