Đội hình ra sân trận Sông Lam Nghệ An vs Hải Phòng (07-03-2026)
Trận đấu giữa Sông Lam Nghệ An và Hải Phòng thuộc V-League đã kết thúc với tỷ số 1 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Đội hình
Sông Lam Nghệ An3-5-2
Huấn luyện viên: Sỹ Sơn Văn
Sông Lam Nghệ An
6.3
Hải PhòngHải Phòng4-2-3-1
Huấn luyện viên: Đình Chu
V.Cao
B.Phan
V.Hoang
J.Garcia
82'
X.Nguyen
82'
K.Ho

71'

71'

58'

Reon Moore
D.Nguyen
V.Trieu
N.Nguyen
T.Bui
T.Pham
L.Antônio
M.Le
60'
J.Ronaldo
H.Nguyen
J.TagueuĐội hình xuất phát

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 30 | 1 | 1 | 6 | 0 | 0.0 | |
| 32 | 0 | 0 | 8 | 0 | 0.0 | |
| 13 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0.0 | |
82' | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
| 20 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0.0 | |
82' | 37 | 3 | 3 | 5 | 0 | 0.0 |
71' | 33 | 3 | 1 | 3 | 0 | 0.0 |
71' | 39 | 13 | 1 | 3 | 0 | 0.0 |
58' | 35 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 12 | 5 | 0 | 2 | 1 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 15 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 16 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 15 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 15 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 7 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
60' | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 14 | 8 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
71' | 38 | 0 | 1 | 5 | 0 | 0.0 |
82' | 27 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 24 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
71' | 27 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 |
| 33 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
60' | 14 | 3 | 4 | 3 | 0 | 0.0 |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 15 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |



















