🔴 Trực tiếp Smolevichy-STI vs Vitebsk - Cúp Quốc Gia Belarus (23-06-2021)

Xem trực tiếp Belarusian Cup (BLR): Smolevichy-STI vs Vitebsk 22:45 ngày 23-06. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Belarusian Cup (BLR) và đội hình ra sân chính thức.
Smolevichy-STI
Vitebsk
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Smolevichy-STI: 0T - 0H- 2B Vitebsk: 2T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
18/07/2020
VĐQG Belarus
Vitebsk
1 - 0(0 - 0)
Smolevichy-STI
05/04/2020
VĐQG Belarus
Smolevichy-STI
0 - 1(0 - 1)
Vitebsk
Phong độ gần nhất
Smolevichy-STI
Phong độ
Vitebsk
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
2
1.8
TB bàn thua
1.6
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Smolevichy-STI
HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
30/05/21
Lepel
Smolevichy-STI
01
(0)(1)
-
-
-
-
22/05/21
SMI Autotrans
Smolevichy-STI
13
(1)(1)
-
-
-
-
08/05/21
FK Viliya
Smolevichy-STI
05
(0)(0)
-
-
-
-
22/11/20
Smolevichy-STI
Slavia
03
(0)(1)
1.91
1 1/4
1.93
1.95
1.95
1.87
-
-
07/11/20
Smolevichy-STI
Neman Grodno
14
(0)(3)
1.94
2 1/4
1.96
1.86
1.86
1.86
-
-
Vitebsk
HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
19/06/21
Vitebsk
Ruh Brest
00
(0)(0)
1.94
-1/4
1.75
1.89
1.89
1.89
-
-
13/06/21
Shakhtyor
Vitebsk
20
(1)(0)
1.83
-1 1/4
1.91
1.86
1.86
1.86
-
-
28/05/21
Vitebsk
Smorgon
50
(2)(0)
1.88
-1
1.87
1.90
1.90
1.83
-
-
19/05/21
Isloch
Vitebsk
01
(0)(0)
1.92
0
1.92
1.93
1.93
1.91
-
-
15/05/21
Vitebsk
Ynergetyk-BDU
32
(0)(2)
1.89
-1/4
1.80
1.99
1.99
1.85
-
-
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ8
2Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng14
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ3
6Thẻ vàng đội6
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng9
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ11
8Thẻ vàng đội12
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Smolevichy-STI
Phong độ
Vitebsk
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
0%
0%
100%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.4 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
56%
43%
Thấp nhất
42%
49%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
5.8 cú sút
Sút TB
7.8 cú sút
2.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
4.8 lần
Cứu thua TB
1.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất