🔴 Trực tiếp Smolevichy-STI vs Slavia - Vòng 29 VĐQG Belarus (22-11-2020)

Xem trực tiếp Vysshaya Liga (BLR) vòng 29: Smolevichy-STI vs Slavia 18:00 ngày 22-11. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Vysshaya Liga (BLR) và đội hình ra sân chính thức.
Smolevichy-STI
Slavia
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Smolevichy-STI: 0T - 0H- 1B Slavia: 1T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
19/06/2020
VĐQG Belarus
Slavia
2 - 1(0 - 0)
Smolevichy-STI
Phong độ gần nhất
Smolevichy-STI
Phong độ
Slavia
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
100%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
0.8
1
TB bàn thua
3.2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Smolevichy-STI
HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
07/11/20
Smolevichy-STI
Neman Grodno
14
(0)(3)
1.94
2 1/4
1.96
1.86
1.86
1.86
-
-
24/10/20
Gorodeya
Smolevichy-STI
40
(1)(0)
1.83
-1
1.91
1.86
1.86
1.86
-
-
18/10/20
Smolevichy-STI
Torpedo BelAZ
14
(1)(1)
2.00
2
1.84
1.85
1.85
1.85
-
-
02/10/20
Dinamo Minsk
Smolevichy-STI
21
(2)(0)
1.95
-2 1/2
1.89
1.95
1.95
1.88
-
-
28/09/20
Minsk
Smolevichy-STI
21
(0)(1)
1.85
-1 3/4
1.89
1.92
1.92
1.98
-
-
Slavia
HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
08/11/20
Slavia
Dinamo Minsk
01
(0)(0)
1.97
3/4
1.79
1.91
1.91
1.93
-
-
04/11/20
Slavia
Belshina
11
(1)(0)
1.93
-1/4
1.92
1.86
1.86
1.86
-
-
31/10/20
Slavia
Dinamo Brest
11
(0)(0)
1.81
1/4
1.91
1.87
1.87
1.85
-
-
25/10/20
Neman Grodno
Slavia
12
(0)(2)
1.93
-1 1/4
1.92
1.83
1.83
1.91
-
-
21/10/20
Minsk
Slavia
21
(1)(0)
2.03
-1/2
1.83
1.83
1.83
1.91
-
-
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ13
2Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng18
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ4
10Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng10
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ17
12Thẻ vàng đội10
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
20Tổng28
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Smolevichy-STI
Phong độ
Slavia
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
0%
0%
100%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
0.4 bàn
TB FT
2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
56%
43%
Thấp nhất
46%
53%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.0 cú sút
Sút TB
9.8 cú sút
2.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
4.0 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất