Dữ liệu thống kê trận Slutsk vs Ruh Brest (20-11-2021)

Trận đấu giữa SlutskRuh Brest thuộc VĐQG Belarus đã kết thúc với tỷ số 6 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Slutsk
Ruh Brest
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Slutsk: 0T - 1H- 2B Ruh Brest: 2T - 1H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
27/06/2021
VĐQG Belarus
Ruh Brest
1 - 0(0 - 0)
Slutsk
27/09/2020
VĐQG Belarus
Ruh Brest
5 - 0(2 - 0)
Slutsk
23/05/2020
VĐQG Belarus
Slutsk
1 - 1(0 - 0)
Ruh Brest
Phong độ gần nhất
Slutsk
Phong độ
Ruh Brest
WDWLW
5 trận gần nhất
WDLWD
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
1.2
1.8
TB bàn thua
0.8
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Slutsk
25%
25%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
13/11/21
Dinamo Minsk
Slutsk
01
(0)(1)
-
-
-
-
06/11/21
Shakhtyor
Slutsk
11
(1)(0)
1.89
-1 3/4
1.94
1.86
1.86
1.86
T
X
23/10/21
Slutsk
Smorgon
21
(1)(0)
1.81
-1
1.94
1.90
1.90
1.88
H
H
16/10/21
Isloch
Slutsk
20
(1)(0)
1.87
-1/4
1.97
1.91
1.91
1.91
B
X
03/10/21
Slutsk
Ynergetyk-BDU
20
(1)(0)
1.94
-1/4
1.90
1.85
1.85
1.85
T
X
Ruh Brest
60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
05/11/21
Ruh Brest
Vitebsk
20
(1)(0)
1.91
-1 1/4
1.90
1.87
1.87
1.87
T
X
24/10/21
Torpedo BelAZ
Ruh Brest
33
(0)(2)
1.91
1/4
1.93
1.85
1.85
1.85
B
T
17/10/21
Ruh Brest
Dinamo Minsk
13
(1)(2)
1.86
0
1.93
1.91
1.91
1.91
B
T
01/10/21
Neman Grodno
Ruh Brest
01
(0)(1)
1.91
1/2
1.94
1.85
1.85
1.85
T
X
26/09/21
Ruh Brest
BATE
22
(0)(2)
1.88
-1/4
1.80
1.87
1.87
1.87
B
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ6
3Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
6Tổng16
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ6
4Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
7Tổng12
Tất cả
5Thẻ vàng đối thủ12
7Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội2
13Tổng28
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Slutsk
Phong độ
Ruh Brest
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
WWLWL
5 trận gần nhất
DWWDD
60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.6 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
59%
40%
Thấp nhất
40%
48%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.0 cú sút
Sút TB
6.6 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất