🔴 Trực tiếp Sloboda Užice vs Radnički Sr. Mitrovica - Vòng 6 Hạng Nhất Serbia (19-05-2025)
Xem trực tiếp Prva Liga (SER) vòng 6: Sloboda Užice vs Radnički Sr. Mitrovica 22:00 ngày 19-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Prva Liga (SER) và đội hình ra sân chính thức.
Sloboda Užice
Radnički Sr. Mitrovica
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Sloboda Užice: 0T - 3H- 2B 
Radnički Sr. Mitrovica: 2T - 3H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 23/11/2024 | Radnički Sr. Mitrovica | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 13/08/2024 | Sloboda Užice | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 02/12/2023 | Sloboda Užice | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 26/08/2023 | Radnički Sr. Mitrovica | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 30/10/2022 | Sloboda Užice | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Radnički Sr. Mitrovica









Sloboda Užice

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
0.8
1.2
TB bàn thua
0.6
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Sloboda Užice

Radnički Sr. Mitrovica

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/25 | 01 (0)(0) | 1.81 | -1/2 | 1.86 | 1.74 | 1.74 | 1.89 | T | X | ||
| 03/05/25 | 10 (1)(0) | 1.87 | 1/2 | 1.92 | 1.70 | 1.70 | 1.94 | T | X | ||
| 27/04/25 | 10 (1)(0) | 1.75 | -1 | 1.82 | 1.77 | 1.77 | 1.97 | H | X | ||
| 23/04/25 | 20 (1)(0) | 1.84 | 1/2 | 1.83 | 1.88 | 1.88 | 1.75 | T | H | ||
| 14/04/25 | 20 (1)(0) | 1.82 | -1 | 1.97 | 1.89 | 1.89 | 1.83 | B | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/25 | 32 (1)(2) | 1.83 | -1/2 | 1.84 | 1.80 | 1.80 | 1.82 | B | T | ||
| 05/05/25 | 01 (0)(0) | 1.85 | 0 | 1.85 | 1.86 | 1.86 | 1.94 | B | X | ||
| 28/04/25 | 30 (2)(0) | 1.80 | -3/4 | 2.00 | 1.70 | 1.70 | 1.94 | T | T | ||
| 23/04/25 | 10 (0)(0) | 1.73 | -1/4 | 1.94 | 1.90 | 1.90 | 1.76 | B | X | ||
| 12/04/25 | 11 (1)(1) | 2.02 | -1/2 | 1.77 | 1.92 | 1.92 | 1.79 | B | H | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ7
6Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
9Tổng18
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ6
10Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
15Tổng11
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ13
16Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội2
24Tổng29
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
49%
34%
Thấp nhất
32%
44%
Trung bình
41%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.8 cú sút
Sút TB
6.4 cú sút
6.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
6.4 lần
Cứu thua TB
6.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























