🔴 Trực tiếp Slaven Koprivnica vs Varaždin - Vòng 2 VĐQG Croatia (08-08-2026)
Xem trực tiếp HNL 1.00 (HRV) vòng 2: Slaven Koprivnica vs Varaždin 07:00 ngày 08-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng HNL 1.00 (HRV) và đội hình ra sân chính thức.
Slaven Koprivnica
Varaždin
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Slaven Koprivnica: 2T - 0H- 3B 
Varaždin: 3T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | Varaždin | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 31/01/2026 | Slaven Koprivnica | 0 - 2(0 - 2) | ||
| 25/10/2025 | Varaždin | 1 - 3(1 - 2) | ||
| 10/08/2025 | Slaven Koprivnica | 3 - 1(1 - 1) | ||
| 22/04/2025 | Slaven Koprivnica | 0 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Varaždin









Slaven Koprivnica

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1
1.4
TB bàn thua
2.2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Slaven Koprivnica

Varaždin

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | 20 (0)(0) | 1.70 | 0 | 1.91 | 1.74 | 1.74 | 1.83 | B | X | ||
| 17/05/26 | 14 (1)(0) | 1.69 | 1 | 1.92 | 1.70 | 1.70 | 1.88 | B | T | ||
| 10/05/26 | 10 (0)(0) | 1.80 | 1/2 | 1.81 | 1.76 | 1.76 | 1.81 | T | X | ||
| 04/05/26 | 31 (2)(1) | 1.84 | -1/2 | 1.76 | 1.89 | 1.89 | 1.69 | B | T | ||
| 25/04/26 | 22 (1)(1) | 1.90 | -3/4 | 1.71 | 1.78 | 1.78 | 1.80 | B | T | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | 20 (2)(0) | 1.92 | -3/4 | 1.70 | 1.78 | 1.78 | 1.79 | T | X | ||
| 15/05/26 | 02 (0)(1) | 1.90 | 1/4 | 1.71 | 1.70 | 1.70 | 1.88 | T | X | ||
| 09/05/26 | 11 (1)(0) | 1.86 | -1/2 | 1.74 | 1.87 | 1.87 | 1.71 | B | X | ||
| 03/05/26 | 31 (2)(1) | 1.86 | -1 1/4 | 1.74 | 1.80 | 1.80 | 1.77 | B | T | ||
| 26/04/26 | 21 (0)(0) | 1.83 | -2 1/4 | 1.77 | 1.72 | 1.72 | 1.86 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ6
7Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng11
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ5
0Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
0Tổng10
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ11
7Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
14Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
53%
43%
Thấp nhất
26%
50%
Trung bình
40%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.2 cú sút
Sút TB
11.2 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
4.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
























