🔴 Trực tiếp Slaven Koprivnica vs Rijeka - Vòng 28 VĐQG Croatia (04-04-2026)
Xem trực tiếp HNL 1.00 (HRV) vòng 28: Slaven Koprivnica vs Rijeka 22:45 ngày 04-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng HNL 1.00 (HRV) và đội hình ra sân chính thức.
Slaven Koprivnica
Rijeka
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Slaven Koprivnica: 0T - 2H- 3B 
Rijeka: 3T - 2H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 24/01/2026 | Rijeka | 2 - 2(0 - 1) | ||
| 18/10/2025 | Slaven Koprivnica | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 03/08/2025 | Rijeka | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 30/05/2025 | Rijeka | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 25/05/2025 | Rijeka | 2 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Rijeka









Slaven Koprivnica

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.2
0.6
TB bàn thua
1.4
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Slaven Koprivnica

Rijeka

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | 00 (0)(0) | 1.97 | -1/4 | 1.66 | 1.75 | 1.75 | 1.82 | B | X | ||
| 14/03/26 | 42 (0)(1) | 1.77 | -1 1/2 | 1.83 | 1.87 | 1.87 | 1.71 | B | T | ||
| 10/03/26 | 11 (0)(1) | 1.92 | -1/2 | 1.79 | 1.93 | 1.93 | 1.75 | B | X | ||
| 07/03/26 | 22 (1)(0) | 1.94 | -1/4 | 1.69 | 1.90 | 1.90 | 1.68 | T | T | ||
| 28/02/26 | 10 (0)(0) | 1.91 | -1/2 | 1.70 | 1.74 | 1.74 | 1.84 | T | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | 40 (1)(0) | 1.84 | 0 | 1.76 | 1.66 | 1.66 | 1.93 | B | T | ||
| 20/03/26 | 11 (0)(1) | 1.83 | -1 1/4 | 2.05 | 2.01 | 2.01 | 1.81 | T | X | ||
| 15/03/26 | 02 (0)(2) | 1.95 | -1 | 1.67 | 1.76 | 1.76 | 1.82 | B | X | ||
| 13/03/26 | 12 (0)(1) | 1.89 | 3/4 | 1.97 | 1.87 | 1.87 | 1.94 | B | T | ||
| 08/03/26 | 01 (0)(0) | 1.70 | 1/2 | 1.91 | 1.72 | 1.72 | 1.86 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
10Thẻ vàng đối thủ6
6Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng11
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ2
6Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng7
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ8
12Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
24Tổng18
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
70%
Cao nhất
57%
45%
Thấp nhất
39%
58%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.0 cú sút
Sút TB
10.2 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
1.8 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























