🔴 Trực tiếp Slaven Koprivnica vs Gorica - Vòng 4 VĐQG Croatia (22-08-2026)
Xem trực tiếp HNL 1.00 (HRV) vòng 4: Slaven Koprivnica vs Gorica 07:00 ngày 22-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng HNL 1.00 (HRV) và đội hình ra sân chính thức.
Slaven Koprivnica
Gorica
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Slaven Koprivnica: 3T - 1H- 1B 
Gorica: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | Slaven Koprivnica | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 07/03/2026 | Gorica | 2 - 2(1 - 0) | ||
| 06/12/2025 | Slaven Koprivnica | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 21/09/2025 | Gorica | 2 - 1(2 - 0) | ||
| 18/05/2025 | Slaven Koprivnica | 4 - 0(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
Gorica









Slaven Koprivnica

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
80%
20%
TB bàn thắng
1
0.6
TB bàn thua
2.2
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Slaven Koprivnica

Gorica

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | 20 (0)(0) | 1.70 | 0 | 1.91 | 1.74 | 1.74 | 1.83 | B | X | ||
| 17/05/26 | 14 (1)(0) | 1.69 | 1 | 1.92 | 1.70 | 1.70 | 1.88 | B | T | ||
| 10/05/26 | 10 (0)(0) | 1.80 | 1/2 | 1.81 | 1.76 | 1.76 | 1.81 | T | X | ||
| 04/05/26 | 31 (2)(1) | 1.84 | -1/2 | 1.76 | 1.89 | 1.89 | 1.69 | B | T | ||
| 25/04/26 | 22 (1)(1) | 1.90 | -3/4 | 1.71 | 1.78 | 1.78 | 1.80 | B | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | 02 (0)(1) | 1.82 | 3/4 | 1.97 | 1.85 | 1.85 | 1.89 | B | X | ||
| 23/05/26 | 20 (0)(0) | 1.80 | -1 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | 1.76 | B | X | ||
| 16/05/26 | 20 (2)(0) | 1.84 | -1/4 | 1.77 | 1.72 | 1.72 | 1.85 | T | X | ||
| 10/05/26 | 10 (0)(0) | 1.80 | 1/2 | 1.81 | 1.76 | 1.76 | 1.81 | B | X | ||
| 02/05/26 | 12 (1)(1) | 1.72 | 1 1/4 | 1.89 | 1.87 | 1.87 | 1.71 | T | H | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ3
7Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng7
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ3
0Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng9
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ6
7Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
3.6 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
55%
43%
Thấp nhất
40%
50%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.2 cú sút
Sút TB
7.0 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất























