🔴 Trực tiếp Slaven Koprivnica vs Gorica - Vòng 34 VĐQG Croatia (10-05-2026)
Xem trực tiếp HNL 1.00 (HRV) vòng 34: Slaven Koprivnica vs Gorica 23:15 ngày 10-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng HNL 1.00 (HRV) và đội hình ra sân chính thức.
Slaven Koprivnica
Gorica
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Slaven Koprivnica: 3T - 1H- 1B 
Gorica: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 07/03/2026 | Gorica | 2 - 2(1 - 0) | ||
| 06/12/2025 | Slaven Koprivnica | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 21/09/2025 | Gorica | 2 - 1(2 - 0) | ||
| 18/05/2025 | Slaven Koprivnica | 4 - 0(2 - 0) | ||
| 15/03/2025 | Gorica | 0 - 3(0 - 2) |
Phong độ gần nhất
Gorica









Slaven Koprivnica

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
1.4
0.8
TB bàn thua
2.2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Slaven Koprivnica

Gorica

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | 31 (2)(1) | 1.84 | -1/2 | 1.76 | 1.89 | 1.89 | 1.69 | B | T | ||
| 25/04/26 | 22 (1)(1) | 1.90 | -3/4 | 1.71 | 1.78 | 1.78 | 1.80 | B | T | ||
| 21/04/26 | 21 (1)(1) | 1.78 | -1/2 | 1.83 | 1.86 | 1.86 | 1.72 | B | T | ||
| 17/04/26 | 22 (1)(1) | 1.84 | 3/4 | 1.77 | 1.85 | 1.85 | 1.72 | T | T | ||
| 12/04/26 | 21 (1)(1) | 1.92 | -1/4 | 1.70 | 1.81 | 1.81 | 1.76 | B | T | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | 12 (1)(1) | 1.72 | 1 1/4 | 1.89 | 1.87 | 1.87 | 1.71 | T | H | ||
| 27/04/26 | 10 (1)(0) | 1.84 | -1/2 | 1.77 | 1.89 | 1.89 | 1.69 | T | X | ||
| 22/04/26 | 12 (1)(1) | 1.90 | 0 | 1.71 | 2.16 | 2.16 | 1.52 | T | T | ||
| 17/04/26 | 02 (0)(1) | 1.85 | -1/4 | 1.76 | 2.05 | 2.05 | 1.58 | B | X | ||
| 12/04/26 | 10 (1)(0) | 1.81 | -1 1/4 | 1.79 | 1.76 | 1.76 | 1.81 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ7
5Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng10
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ5
2Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng10
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ12
7Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
60%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
3.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
51%
44%
Thấp nhất
40%
55%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.0 cú sút
Sút TB
9.4 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























