🔴 Trực tiếp Skopje vs Shkëndija Haraçinë - Vòng 16 VĐQG Macedonia (01-12-2026)

Xem trực tiếp First League (Macedonia) vòng 16: Skopje vs Shkëndija Haraçinë 07:00 ngày 01-12. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng First League (Macedonia) và đội hình ra sân chính thức.
Skopje
Shkëndija Haraçinë
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Skopje: 0T - 0H- 0B Shkëndija Haraçinë: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Skopje
Phong độ
Shkëndija Haraçinë
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
100%
40%
60%
TB bàn thắng
0.4
1.4
TB bàn thua
1.8
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Skopje
100%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
33%
67%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
10/09/25
Skopje
Tikves
01
(0)(0)
-
-
-
-
18/09/24
Skopje
Pelister
01
(0)(0)
2.02
3/4
1.77
1.79
1.79
1.92
B
X
20/09/23
FK Bashkimi Kumanovo
Skopje
11
(0)(1)
-
-
-
-
14/05/23
Skopje
Bregalnica Stip
12
(1)(1)
1.82
0
1.83
1.83
1.83
1.86
B
T
10/05/23
Tikves
Skopje
40
(0)(0)
2.00
-1/2
1.80
1.81
1.81
1.80
B
T
Shkëndija Haraçinë
25%
75%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
06/05/26
Shkëndija Haraçinë
Skendija 79
02
(0)(0)
1.85
1 1/2
1.83
1.71
1.71
1.92
B
X
22/04/26
Skendija 79
Shkëndija Haraçinë
32
(1)(2)
1.92
-2 1/4
1.87
1.88
1.88
1.82
T
T
24/02/26
Shkëndija Haraçinë
Rabotnicki
31
(1)(0)
1.87
1
1.92
1.89
1.89
1.80
T
T
21/10/25
Shkëndija Haraçinë
Pelister
10
(0)(0)
1.80
0
1.81
1.90
1.90
1.90
T
X
02/09/25
Shkëndija Haraçinë
Kamenica-Sasa
11
(0)(0)
-
-
-
-
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ7
4Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội1
8Tổng13
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ3
3Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng4
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ10
7Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội1
13Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Skopje
Phong độ
Shkëndija Haraçinë
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
0%
40%
60%
Tỷ lệ T/H/B
0%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
0.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
0.6 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
46%
34%
Thấp nhất
39%
45%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.6 cú sút
Sút TB
1.6 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
1.2 cú sút
5.2 lần
Cứu thua TB
1.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất