Dữ liệu thống kê trận Skënderbeu Korçë vs Veleçiku Koplik (13-10-2021)
Trận đấu giữa Skënderbeu Korçë và Veleçiku Koplik thuộc Cúp Quốc gia Albania đã kết thúc với tỷ số 4 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Skënderbeu Korçë
Veleçiku Koplik
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Skënderbeu Korçë: 1T - 0H- 0B
Veleçiku Koplik: 0T - 0H- 1B
Skënderbeu Korçë: 1T - 0H- 0B
Veleçiku Koplik: 0T - 0H- 1B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 22/09/2021 | Veleçiku Koplik | 0 - 3(0 - 2) |
Phong độ gần nhất
Veleçiku Koplik
Skënderbeu Korçë

Phong độ
Veleçiku KoplikDDWDL
5 trận gần nhất
LL
Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
40%
TB bàn thắng
1.4
0.2
TB bàn thua
1.2
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Skënderbeu Korçë
Veleçiku Koplik
Skënderbeu Korçë67%
33%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/21 | 00 (0)(0) | 1.94 | -1/4 | 1.77 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | B | X | ||
| 27/09/21 | 11 (1)(1) | 1.90 | 0 | 1.94 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | H | X | ||
| 22/09/21 | 03 (0)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 18/09/21 | 11 (0)(0) | 1.89 | -3/4 | 1.75 | 1.81 | 1.81 | 1.83 | B | X | ||
| 11/09/21 | 42 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
Veleçiku KoplikHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/09/21 | 03 (0)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 01/11/20 | 21 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ1
4Thẻ vàng đội0
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng1
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ0
6Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng1
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ1
10Thẻ vàng đội1
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
18Tổng2
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Skënderbeu KorçëPhong độ
Veleçiku KoplikPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
DDLWW
5 trận gần nhất
L
40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
0%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
0.2 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1 bàn
TB FT
0.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
48%
41%
Thấp nhất
48%
48%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.6 cú sút
Sút TB
2.4 cú sút
4.8 cú sút
Sút trúng đích TB
1.2 cú sút
5.0 lần
Cứu thua TB
1.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất