🔴 Trực tiếp SKA Khabarovsk vs Znamya Noginsk - Giao Hữu CLB (21-06-2026)

Xem trực tiếp Club Friendlies: SKA Khabarovsk vs Znamya Noginsk 21:00 ngày 21-06. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Club Friendlies và đội hình ra sân chính thức.
SKA Khabarovsk
Znamya Noginsk
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu SKA Khabarovsk: 0T - 0H- 0B Znamya Noginsk: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
SKA Khabarovsk
Phong độ
Znamya Noginsk
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
80%
20%
TB bàn thắng
0.6
1.2
TB bàn thua
1.6
3.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
SKA Khabarovsk
60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
16/05/26
SKA Khabarovsk
Neftekhimik
20
(2)(0)
1.72
0
1.90
1.81
1.81
1.76
T
X
08/05/26
Fakel
SKA Khabarovsk
00
(0)(0)
1.79
-1 1/2
1.81
1.83
1.83
1.74
T
X
26/04/26
Shinnik
SKA Khabarovsk
30
(3)(0)
1.81
-1/2
1.79
1.73
1.73
1.85
B
T
22/04/26
Spartak Kostroma
SKA Khabarovsk
30
(2)(0)
1.72
-3/4
1.89
1.83
1.83
1.74
B
T
18/04/26
SKA Khabarovsk
Rotor Volgograd
12
(1)(2)
1.77
1/4
1.83
1.65
1.65
1.94
B
T
Znamya Noginsk
100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
20/08/25
Veles
Znamya Noginsk
20
(0)(0)
-
-
-
-
06/08/25
Znamya Noginsk
Kolomna
30
(1)(0)
-
-
-
-
01/08/23
Amkal
Znamya Noginsk
32
(1)(1)
-
-
-
-
01/09/22
Znamya Noginsk
Peresvet Podolsk
12
(0)(0)
-
-
-
-
22/09/21
Znamya Noginsk
Krylya Sovetov
010
(0)(4)
1.87
-2 1/4
1.86
1.93
1.93
1.87
B
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ1
2Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng4
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ1
4Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng4
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ2
6Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng8
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
SKA Khabarovsk
Phong độ
Znamya Noginsk
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
1.4 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
52%
Cao nhất
55%
40%
Thấp nhất
37%
46%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.6 cú sút
Sút TB
9.0 cú sút
4.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
7.0 lần
Cứu thua TB
2.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất