🔴 Trực tiếp Singha Chiangrai United vs True Bangkok United - Vòng 28 VĐQG Thái Lan (25-04-2026)

Xem trực tiếp Thai Premier League (THA) vòng 28: Singha Chiangrai United vs True Bangkok United 18:00 ngày 25-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Thai Premier League (THA) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình
Singha Chiangrai United4-4-2
Huấn luyện viên: S.Yodyadthai
Singha Chiangrai United
7.3
VS
True Bangkok United
6.2
True Bangkok United4-3-3
Huấn luyện viên: T.Sripan
Apirak Worawong
7.2
A.Worawong
Santipap Yaemsaen
7.2
S.Yaemsaen
Victor Cardozo
7.2
(C)
V.Cardozo
Marco Ballini
5.6
M.Ballini
Hélio Baptista
7.3
H.Baptista
Thakdanai Jaihan
6.5
53'
T.Jaihan
Settasit Suvannaseat
6.7
90'
S.Suvannaseat
Gabriel Henrique
6.5
90'
G.Henrique
Itsuki Enomoto
8.7
2
I.Enomoto
Jordan Emaviwe
6.6
J.Emaviwe
Dudu
7.5
90'
Dudu
Patiwat Khammai
5.8
P.Khammai
Wanchai Jarunongkran
6.9
W.Jarunongkran
Everton
6.6
(C)
Everton
Philipe Maia
6.7
68'
P.Maia
Manuel Bihr
6.2
M.Bihr
Thitiphan Puangjan
6.4
53'
T.Puangjan
Weerathep Pomphan
7.3
W.Pomphan
Ilias Alhaft
6.8
I.Alhaft
Guntapon Keereeleang
6.4
68'
G.Keereeleang
Muhsen Al-Ghassani
7.0
M.Al-Ghassani
Teerasil Dangda
6.9
T.Dangda
Đội hình xuất phát
Singha Chiangrai UnitedSingha Chiangrai United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
310031
7.2
291020
7.2
282030
7.2
293021
5.6
132030
7.3
53'
261020
6.5
90'
300110
6.7
90'
280240
6.5
2912340
8.7
273020
6.6
90'
294240
7.5
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
420021
5.8
200000
6.2
68'
384080
6.7
432170
6.6
420070
6.9
357110
6.8
400730
7.3
53'
403230
6.4
378110
6.9
349431
7.0
68'
411110
6.4
Đội hình dự bị
Singha Chiangrai United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
53'
250120
6.7
160010
0.0
303240
0.0
101000
0.0
150020
0.0
270000
0.0
90'
320000
0.0
160000
0.0
90'
160010
0.0
90'
300141
0.0
310220
0.0
310010
0.0
True Bangkok United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
290001
0.0
410020
0.0
411220
0.0
130000
0.0
68'
151020
6.8
440030
0.0
420000
0.0
68'
204110
6.7
440630
0.0
130010
0.0
250010
0.0
53'
121320
7.3