🔴 Trực tiếp Singha Chiangrai United vs Ratchaburi Mitrphol FC - Vòng 5 VĐQG Thái Lan (18-10-2026)
Xem trực tiếp Thai Premier League (THA) vòng 5: Singha Chiangrai United vs Ratchaburi Mitrphol FC 18:30 ngày 18-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Thai Premier League (THA) và đội hình ra sân chính thức.
Singha Chiangrai United
Ratchaburi Mitrphol FC
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Singha Chiangrai United: 2T - 0H- 3B 
Ratchaburi Mitrphol FC: 3T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 29/04/2026 | Singha Chiangrai United | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 24/12/2025 | Ratchaburi Mitrphol FC | 1 - 2(1 - 0) | ||
| 15/04/2025 | Singha Chiangrai United | 1 - 2(0 - 2) | ||
| 02/03/2025 | Singha Chiangrai United | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 20/10/2024 | Ratchaburi Mitrphol FC | 1 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Ratchaburi Mitrphol FC









Singha Chiangrai United

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
20%
80%
TB bàn thắng
1
2.6
TB bàn thua
0.2
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Singha Chiangrai United

Ratchaburi Mitrphol FC

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | 10 (0)(0) | 1.72 | -1/4 | 1.85 | 1.83 | 1.83 | 1.72 | T | X | ||
| 03/05/26 | 00 (0)(0) | 1.90 | -3/4 | 1.69 | 1.85 | 1.85 | 1.70 | T | X | ||
| 29/04/26 | 10 (0)(0) | 1.86 | 1/2 | 1.72 | 1.74 | 1.74 | 1.80 | T | X | ||
| 25/04/26 | 20 (2)(0) | 1.92 | 1/4 | 1.67 | 1.76 | 1.76 | 1.78 | T | X | ||
| 11/04/26 | 11 (0)(1) | 1.74 | 0 | 1.83 | 1.79 | 1.79 | 1.75 | H | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | 01 (0)(0) | 1.81 | 1 1/4 | 1.76 | 1.82 | 1.82 | 1.72 | B | X | ||
| 03/05/26 | 61 (3)(0) | 1.80 | -1 1/4 | 1.77 | 1.83 | 1.83 | 1.71 | T | T | ||
| 29/04/26 | 10 (0)(0) | 1.86 | 1/2 | 1.72 | 1.74 | 1.74 | 1.80 | B | X | ||
| 24/04/26 | 12 (1)(0) | 1.84 | 1/2 | 1.73 | 1.74 | 1.74 | 1.80 | T | T | ||
| 18/04/26 | 14 (0)(2) | 1.89 | -1/2 | 1.69 | 1.72 | 1.72 | 1.82 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
11Thẻ vàng đối thủ1
8Thẻ vàng đội0
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
21Tổng1
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ13
3Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội1
4Tổng25
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ14
11Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ2
1Thẻ đỏ đội1
25Tổng26
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
80%
0%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
51%
Cao nhất
69%
24%
Thấp nhất
41%
38%
Trung bình
55%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.0 cú sút
Sút TB
15.8 cú sút
4.8 cú sút
Sút trúng đích TB
6.2 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
























