🔴 Trực tiếp Singha Chiangrai United vs Port FC - Vòng 26 VĐQG Thái Lan (22-03-2026)

Xem trực tiếp Thai Premier League (THA) vòng 26: Singha Chiangrai United vs Port FC 18:00 ngày 22-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Thai Premier League (THA) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình
Singha Chiangrai United4-1-4-1
Huấn luyện viên: S.Yodyadthai
Singha Chiangrai United
6.8
VS
Port FC
6.3
Port FC4-2-3-1
Huấn luyện viên: A.Casado
Apirak Worawong
6.5
(C)
A.Worawong
Santipap Yaemsaen
6.2
90'
S.Yaemsaen
Hélio Baptista
6.8
H.Baptista
Marco Ballini
7.0
M.Ballini
Thawatchai Inprakhon
6.4
T.Inprakhon
Gabriel Henrique
6.8
G.Henrique
Thakdanai Jaihan
7.1
68'
T.Jaihan
Nanthiphat Chaiman
6.4
79'
N.Chaiman
Dudu
8.4
Dudu
Carlos Iury
6.7
79'
C.Iury
Itsuki Enomoto
6.5
79'
I.Enomoto
Michael Falkesgaard
7.6
M.Falkesgaard
Chaiyawat Buran
6.7
90'
C.Buran
Peerawat Akkratum
6.8
P.Akkratum
Matheus Lins
7.2
M.Lins
Suphanan Bureerat
7.8
S.Bureerat
Peeradol Chamrasamee
7.0
(C)
P.Chamrasamee
Noboru Shimura
6.7
N.Shimura
Kaká Mendes
7.4
68'
K.Mendes
Bordin Phala
7.0
77'
B.Phala
Brayan Andrés Perea Vargas
6.8
90'
B.Vargas
Worachit Kanitsribumphen
7.6
77'
W.Kanitsribumphen
Đội hình xuất phát
Singha Chiangrai UnitedSingha Chiangrai United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
280031
6.5
90'
261010
6.2
101020
6.8
263020
7.0
220120
6.4
250240
6.8
68'
251020
7.1
79'
130000
6.4
263040
8.4
79'
235741
6.7
79'
2610240
6.5
Port FCPort FC
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
300030
7.6
324550
7.8
302020
7.2
280040
6.8
90'
250030
6.7
68'
2571121
7.4
273140
6.7
289260
7.0
77'
325420
7.6
90'
269400
6.8
77'
182100
7.0
Đội hình dự bị
Singha Chiangrai United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
79'
280110
6.6
79'
280210
6.5
280071
0.0
273240
0.0
280010
0.0
79'
120020
6.9
240000
0.0
290000
0.0
130000
0.0
252020
0.0
90'
270141
0.0
68'
243020
6.6
Port FC
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
291022
0.0
77'
231110
6.5
260000
0.0
90'
113100
6.5
200000
0.0
68'
2913590
6.8
310200
0.0
240000
0.0
310000
0.0
210010
0.0
77'
235120
6.4
90'
241030
6.3