🔴 Trực tiếp Sidama Bunna vs Mebrat Hayl - Vòng 38 VĐQG Ethiopia (04-07-2026)
Xem trực tiếp Premier League (ETH) vòng 38: Sidama Bunna vs Mebrat Hayl 20:00 ngày 04-07. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League (ETH) và đội hình ra sân chính thức.
Sidama Bunna
Mebrat Hayl
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Sidama Bunna: 2T - 1H- 2B 
Mebrat Hayl: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2026 | Mebrat Hayl | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 12/05/2025 | Mebrat Hayl | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 26/01/2025 | Sidama Bunna | 0 - 2(0 - 2) | ||
| 05/07/2023 | Sidama Bunna | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 28/02/2023 | Mebrat Hayl | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Mebrat Hayl









Sidama Bunna

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.2
1
TB bàn thua
0.6
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Sidama Bunna

Mebrat Hayl

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | 12 (1)(1) | 1.85 | 1/4 | 1.89 | 2.25 | 2.25 | 1.55 | T | T | ||
| 30/05/26 | 10 (1)(0) | 1.84 | -1/2 | 1.86 | 1.92 | 1.92 | 1.76 | T | X | ||
| 21/05/26 | 03 (0)(2) | 2.27 | 1/4 | 1.56 | 2.00 | 2.00 | 1.69 | T | T | ||
| 14/05/26 | 01 (0)(0) | 1.82 | -1/2 | 1.89 | 2.01 | 2.01 | 1.69 | B | X | ||
| 10/05/26 | 10 (1)(0) | 1.80 | 1/4 | 2.00 | 1.94 | 1.94 | 1.82 | B | X | ||

50%
25%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | 00 (0)(0) | 1.77 | 0 | 1.85 | 1.87 | 1.87 | 1.80 | - | - | ||
| 20/05/26 | 11 (1)(0) | 2.00 | -1/4 | 1.80 | 1.77 | 1.77 | 1.85 | H | T | ||
| 16/05/26 | 21 (1)(1) | 1.75 | 1/4 | 2.05 | 1.86 | 1.86 | 1.78 | B | T | ||
| 10/05/26 | 31 (0)(0) | 1.77 | 0 | 1.94 | 1.79 | 1.79 | 1.97 | T | T | ||
| 05/05/26 | 10 (1)(0) | 2.02 | 1/4 | 1.77 | 1.78 | 1.78 | 1.98 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
10Thẻ vàng đối thủ9
2Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng10
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ4
1Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng5
Tất cả
19Thẻ vàng đối thủ13
3Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
22Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.6 thẻ
Thẻ vàng TB
0.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
69%
42%
Thấp nhất
0%
50%
Trung bình
35%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
6.2 cú sút
Sút TB
6.0 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
2.0 cú sút
1.8 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























