Dữ liệu thống kê trận Sidama Bunna vs Mebrat Hayl (05-07-2026)
Trận đấu giữa Sidama Bunna và Mebrat Hayl thuộc VĐQG Ethiopia đã kết thúc với tỷ số 0 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Sidama Bunna
Mebrat Hayl
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Sidama Bunna: 2T - 1H- 2B
Mebrat Hayl: 2T - 1H- 2B
Sidama Bunna: 2T - 1H- 2B
Mebrat Hayl: 2T - 1H- 2B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2026 | Mebrat Hayl | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 12/05/2025 | Mebrat Hayl | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 26/01/2025 | Sidama Bunna | 0 - 2(0 - 2) | ||
| 05/07/2023 | Sidama Bunna | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 28/02/2023 | Mebrat Hayl | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Mebrat Hayl









Sidama Bunna

Phong độ
Mebrat Hayl5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
20%
60%
20%
TB bàn thắng
1.6
0.8
TB bàn thua
0.4
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Sidama Bunna
Mebrat Hayl
Sidama Bunna20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | 01 (0)(1) | 1.86 | 1/4 | 1.94 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | T | X | ||
| 20/06/26 | 11 (1)(0) | 1.93 | -1/4 | 1.81 | 1.89 | 1.89 | 1.89 | H | T | ||
| 14/06/26 | 12 (1)(1) | 1.85 | 1/4 | 1.89 | 2.25 | 2.25 | 1.55 | T | T | ||
| 30/05/26 | 10 (1)(0) | 1.84 | -1/2 | 1.86 | 1.92 | 1.92 | 1.76 | T | X | ||
| 21/05/26 | 03 (0)(2) | 2.27 | 1/4 | 1.56 | 2.00 | 2.00 | 1.69 | T | T | ||
Mebrat Hayl75%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | 11 (1)(0) | 1.85 | 0 | 1.77 | 1.78 | 1.78 | 1.89 | H | T | ||
| 22/06/26 | 12 (1)(1) | 1.95 | -1/4 | 1.85 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | T | T | ||
| 16/06/26 | 00 (0)(0) | 1.93 | 0 | 1.75 | 1.73 | 1.73 | 1.95 | H | X | ||
| 30/05/26 | 00 (0)(0) | 1.77 | 0 | 1.85 | 1.87 | 1.87 | 1.80 | - | - | ||
| 20/05/26 | 11 (1)(0) | 2.00 | -1/4 | 1.80 | 1.77 | 1.77 | 1.85 | H | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ8
0Thẻ vàng đội1
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng10
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ0
2Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng2
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ8
2Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng12
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Sidama BunnaPhong độ
Mebrat HaylPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.6 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
69%
51%
Thấp nhất
0%
54%
Trung bình
35%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.4 cú sút
Sút TB
6.0 cú sút
2.6 cú sút
Sút trúng đích TB
2.2 cú sút
1.0 lần
Cứu thua TB
2.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất