🔴 Trực tiếp Shkëndija Haraçinë vs Skopje - Vòng 7 VĐQG Macedonia (12-09-2026)

Xem trực tiếp First League (MK) vòng 7: Shkëndija Haraçinë vs Skopje 07:00 ngày 12-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng First League (MK) và đội hình ra sân chính thức.
Shkëndija Haraçinë
Skopje
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Shkëndija Haraçinë: 0T - 0H- 0B Skopje: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Shkëndija Haraçinë
Phong độ
Skopje
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
40%
60%
TB bàn thắng
1
0.4
TB bàn thua
0.8
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Shkëndija Haraçinë
20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
04/09/26
Bregalnica Stip
Shkëndija Haraçinë
01
(0)(0)
1.84
-1/2
1.87
1.84
1.84
1.83
T
X
30/08/26
FK Bashkimi Kumanovo
Shkëndija Haraçinë
12
(1)(2)
1.89
1/4
1.72
1.85
1.85
1.95
T
T
22/08/26
Shkëndija Haraçinë
Aresimi
02
(0)(0)
1.94
-1
1.76
1.85
1.85
1.95
B
X
15/08/26
Tikves
Shkëndija Haraçinë
01
(0)(1)
1.80
-3/4
1.90
1.81
1.81
1.86
T
X
07/08/26
Shkëndija Haraçinë
Sileks
11
(1)(0)
1.79
1/2
1.92
1.89
1.89
1.79
H
X
Skopje
40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
29/08/26
Aresimi
Skopje
00
(0)(0)
1.81
-1
1.89
1.91
1.91
1.78
T
X
21/08/26
Skopje
Tikves
11
(1)(0)
1.80
1/2
2.00
1.81
1.81
1.88
H
X
15/08/26
Sileks
Skopje
30
(0)(0)
2.00
-1 1/4
1.72
1.83
1.83
1.83
B
T
09/08/26
Skopje
Struga
11
(0)(0)
1.92
3/4
1.87
1.90
1.90
1.90
T
X
27/07/26
Skendija 79
Skopje
30
(1)(0)
1.87
-2
1.83
1.65
1.65
2.20
B
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ5
1Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng14
Sân khách
11Thẻ vàng đối thủ5
10Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
23Tổng12
Tất cả
17Thẻ vàng đối thủ10
11Thẻ vàng đội13
1Thẻ đỏ đối thủ2
1Thẻ đỏ đội1
30Tổng26
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Shkëndija Haraçinë
Phong độ
Skopje
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1 bàn
TB FT
0.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
71%
Cao nhất
48%
34%
Thấp nhất
30%
53%
Trung bình
39%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.2 cú sút
Sút TB
6.0 cú sút
3.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
4.2 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất