🔴 Trực tiếp Shkëndija Haraçinë vs Skendija 79 - Cúp Quốc Gia Macedonia (06-05-2026)
Xem trực tiếp Macedonian Cup (Macedonia): Shkëndija Haraçinë vs Skendija 79 21:00 ngày 06-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Macedonian Cup (Macedonia) và đội hình ra sân chính thức.
Macedonian Cup 21:00 - 06/05 (Macedonia)
02
FT
Lượt đi Skendija 79 [2 - 3] Shkëndija Haraçinë, 90 phút [0 - 2]
Đội hình
Shkëndija Haraçinë4-3-3
Huấn luyện viên: L.Markovski
Shkëndija Haraçinë
7.4
Skendija 79Skendija 794-2-3-1
Huấn luyện viên: J.Beqiri
A.Stolevski
A.Ljamalari
N.Sarkoski
H.Dimov
I.Chiljafi
F.Livoreka
A.Nuhija
S.Rushiti
D.Adili
Z.Nazifi
V.Zoglev
B.Gaye
I.Fetai
R.Webster
A.Trumci
N.Ajetovikj
D.Islami
A.Alhassan
A.Zejnullai
V.Krstevski
L.Latifi
F.Ndzengue
Đội hình xuất phát

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 49 | 1 | 0 | 10 | 0 | 0.0 | |
| 18 | 0 | 3 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 18 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 45 | 1 | 0 | 10 | 0 | 0.0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 21 | 4 | 1 | 3 | 1 | 0.0 | |
| 42 | 2 | 0 | 4 | 0 | 0.0 | |
| 16 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0.0 | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||||||

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 10 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 18 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0.0 | |
| 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 50 | 6 | 0 | 8 | 0 | 0.0 | |
| 34 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |



















