🔴 Trực tiếp Shkëndija Haraçinë vs Rabotnicki - Cúp Quốc Gia Macedonia (24-02-2026)

Xem trực tiếp Macedonian Cup (Macedonia): Shkëndija Haraçinë vs Rabotnicki 20:00 ngày 24-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Macedonian Cup (Macedonia) và đội hình ra sân chính thức.
Shkëndija Haraçinë
Rabotnicki
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Shkëndija Haraçinë: 1T - 0H- 0B Rabotnicki: 0T - 0H- 1B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
18/09/2024
Cúp Quốc Gia Macedonia
Shkëndija Haraçinë
2 - 0(1 - 0)
Rabotnicki
Phong độ gần nhất
Shkëndija Haraçinë
Phong độ
Rabotnicki
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
80%
20%
TB bàn thắng
0.8
1
TB bàn thua
0.4
2.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Shkëndija Haraçinë
100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
21/10/25
Shkëndija Haraçinë
Pelister
10
(0)(0)
1.80
0
1.81
1.90
1.90
1.90
T
X
02/09/25
Shkëndija Haraçinë
Kamenica-Sasa
11
(0)(0)
-
-
-
-
23/10/24
Skendija 79
Shkëndija Haraçinë
10
(0)(0)
-
-
-
-
18/09/24
Shkëndija Haraçinë
Rabotnicki
20
(1)(0)
-
-
-
-
Rabotnicki
60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
20/02/26
Akademija Pandev
Rabotnicki
34
(1)(2)
1.77
0
1.93
1.86
1.86
1.86
H
T
15/02/26
Rabotnicki
Vardar
03
(0)(2)
1.83
1 1/2
1.85
1.95
1.95
1.85
B
T
12/02/26
Pelister
Rabotnicki
41
(2)(1)
1.89
-1/4
1.69
1.93
1.93
1.64
B
T
07/12/25
Rabotnicki
Sileks
03
(0)(3)
1.95
3/4
1.85
1.83
1.83
1.83
B
T
01/12/25
Skendija 79
Rabotnicki
10
(1)(0)
1.81
-1 3/4
1.76
1.69
1.69
1.94
T
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ2
1Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
3Tổng6
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ8
1Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
2Tổng17
Tất cả
1Thẻ vàng đối thủ10
2Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội0
5Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Shkëndija Haraçinë
Phong độ
Rabotnicki
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
0%
0%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.8 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
52%
Cao nhất
53%
51%
Thấp nhất
44%
52%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
5.6 cú sút
Sút TB
7.4 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất