🔴 Trực tiếp Shenzhen Peng City vs Zhejiang - Vòng 24 VĐQG Trung Quốc (22-08-2026)
Xem trực tiếp Super League (CHN) vòng 24: Shenzhen Peng City vs Zhejiang 18:35 ngày 22-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super League (CHN) và đội hình ra sân chính thức.
Shenzhen Peng City
Zhejiang
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Shenzhen Peng City: 1T - 0H- 4B 
Zhejiang: 4T - 0H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Zhejiang | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 03/08/2025 | Shenzhen Peng City | 2 - 4(0 - 1) | ||
| 01/04/2025 | Zhejiang | 3 - 0(1 - 0) | ||
| 25/06/2024 | Shenzhen Peng City | 3 - 2(0 - 1) | ||
| 03/03/2024 | Zhejiang | 1 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Zhejiang









Shenzhen Peng City

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.2
1.6
TB bàn thua
1.8
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Shenzhen Peng City

Zhejiang

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | 11 (1)(0) | 1.81 | -1 | 1.89 | 1.77 | 1.77 | 1.90 | T | X | ||
| 18/07/26 | 20 (2)(0) | 1.91 | -1/4 | 1.89 | 1.91 | 1.91 | 1.96 | B | X | ||
| 11/07/26 | 30 (2)(0) | 1.91 | -1/4 | 1.92 | 2.01 | 2.01 | 1.80 | T | T | ||
| 04/07/26 | 30 (1)(0) | 1.97 | -1/4 | 1.89 | 1.94 | 1.94 | 1.88 | B | T | ||
| 27/06/26 | 23 (0)(1) | 1.92 | 3/4 | 1.88 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | H | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | 11 (0)(1) | 1.85 | 0 | 1.85 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | H | X | ||
| 14/07/26 | 32 (1)(0) | 1.93 | -1 1/4 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | 1.89 | B | T | ||
| 05/07/26 | 32 (1)(0) | 1.88 | -1 | 1.98 | 1.87 | 1.87 | 1.96 | H | T | ||
| 28/06/26 | 31 (1)(1) | 1.90 | 0 | 1.90 | 1.94 | 1.94 | 1.93 | B | T | ||
| 19/06/26 | 11 (1)(0) | 1.80 | 1 | 2.00 | 1.88 | 1.88 | 1.79 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ4
6Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
13Tổng5
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ3
5Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
12Tổng9
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ7
11Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
3Thẻ đỏ đội0
25Tổng14
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
2 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
64%
46%
Thấp nhất
35%
54%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.2 cú sút
Sút TB
9.2 cú sút
4.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























