Dữ liệu thống kê trận Sheffield Wednesday vs Hull City (26-12-2025)
Trận đấu giữa Sheffield Wednesday và Hull City thuộc Championship đã kết thúc với tỷ số 2 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Sheffield Wednesday
Hull City
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Sheffield Wednesday: 3T - 0H- 2B 
Hull City: 2T - 0H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 05/04/2025 | Sheffield Wednesday | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 27/11/2024 | Hull City | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 15/08/2024 | Hull City | 1 - 2(1 - 2) | ||
| 02/01/2024 | Sheffield Wednesday | 3 - 1(0 - 0) | ||
| 12/08/2023 | Hull City | 4 - 2(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Hull City









Sheffield Wednesday

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
20%
80%
TB bàn thắng
0.8
1.8
TB bàn thua
2.2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Sheffield Wednesday

Hull City

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/12/25 | 31 (1)(0) | 2.05 | -2 | 1.86 | 1.91 | 1.91 | 1.97 | H | T | ||
| 16/12/25 | 03 (0)(1) | 2.11 | 1/4 | 1.82 | 1.86 | 1.86 | 2.03 | B | T | ||
| 10/12/25 | 11 (0)(1) | 1.96 | -1 | 1.96 | 1.89 | 1.89 | 2.01 | T | X | ||
| 29/11/25 | 23 (2)(1) | 1.94 | 1/4 | 1.98 | 2.01 | 2.01 | 1.89 | B | T | ||
| 27/11/25 | 10 (0)(0) | 1.82 | -3/4 | 2.11 | 2.09 | 2.09 | 1.82 | B | X | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/12/25 | 10 (1)(0) | 2.07 | 0 | 1.85 | 1.97 | 1.97 | 1.91 | T | X | ||
| 13/12/25 | 13 (0)(2) | 1.99 | -1/2 | 1.91 | 1.84 | 1.84 | 2.06 | T | T | ||
| 11/12/25 | 20 (1)(0) | 1.84 | 0 | 2.09 | 2.01 | 2.01 | 1.89 | T | X | ||
| 06/12/25 | 14 (0)(4) | 1.80 | 1/4 | 2.14 | 1.84 | 1.84 | 2.06 | B | T | ||
| 29/11/25 | 12 (1)(0) | 2.02 | -3/4 | 1.90 | 1.84 | 1.84 | 2.06 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ6
7Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng12
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ3
5Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng12
Tất cả
4Thẻ vàng đối thủ9
12Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng24
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
20%
80%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
1.4 bàn
0.8 bàn
TB FT
2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
67%
Cao nhất
58%
46%
Thấp nhất
40%
57%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.4 cú sút
Sút TB
9.2 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.4 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
4.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























