🔴 Trực tiếp Sheffield Utd W vs Blackburn Rovers W - Vòng 20 VĐQG Nữ Anh (20-04-2025)

Xem trực tiếp Wsl 2 Women (ENG) vòng 20: Sheffield Utd W vs Blackburn Rovers W 19:00 ngày 20-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Wsl 2 Women (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
HTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
-
-
-
0.98
1
0.63
-0.42
2.10
-0.50
-
-
-
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
FTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
0.77
1/4
-0.98
1.00
2.5
0.80
-0.59
3.30
-0.80
-
-
-
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
A.LafayetteAbbie Lafayette
90+7’
90+2’
Macy Settle M.SettleEllie Noble E.Noble
Grace FoyGrace Foy J.HandJacqueline Hand
90+1’
M.RobinsonMonique Robinson J.BaileyJade Bailey
90+1’
86’
Maria Edwards M.EdwardsTia Primmer T.Primmer
F.Connolly-JacksonFallon Olivia Connolly-Jackson E.MorganEsther Morgan
85’
Eva ButlerEva Butler A.AherneAlyssa Aherne
85’
68’
Rachel Dugdale R.Dugdale
M.EarlMadison Earl M.FarrugiaMaria Farrugia
65’
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng lần thứ 2
Thay người
Thống kê
56%
Kiểm soát bóng
44%
4
Dứt điểm
8
1
Dứt điểm trúng đích
1
1
Cứu thua
1
395
Tổng đường chuyền
310
2
Phạm lỗi
1
2
Việt vị
0
5
Phạt góc
7
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0

📋 Thông tin trận đấu: Sheffield Utd W vs Blackburn Rovers W

  • 🏆 Giải đấu: Wsl 2 Women mùa 2024-2025
  • 📅 Vòng/lượt: 20
  • Thời gian: 19:00 - Chủ Nhật, 20/04/2025
  • 📍 Địa điểm: Sheffield - Anh
  • 🧑‍⚖️ Trọng tài: Jade Wardle
  • ℹ️ Trạng thái: Mùa giải thông thường
  • ⚔️ Thành tích đối đầu (H2H): 1T - 0H - 4B

🏠 Thông tin đội chủ nhà Sheffield Utd W:

  • 🧑 HLV: Ash Thompson
  • Cầu thủ nổi bật: Charlie Devlin, Eva Butler
  • 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 1T - 0H - 4B
  • 📍 BXH hiện tại: Hạng 11
  • 🏟️ Thành tích sân nhà: 0T - 2H - 3B
  • ℹ️️ Sơ đồ chiến thuật: 3-4-3

✈️ Thông tin đội khách Blackburn Rovers W:

  • 🧑 HLV: Simon Parker
  • Cầu thủ nổi bật: Farah Crompton, Grace Riglar
  • 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 4T - 0H - 1B
  • 📍 BXH hiện tại: Hạng 10
  • 🏟️ Thành tích sân khách: 1T - 2H - 2B
  • ℹ️️ Sơ đồ chiến thuật: 5-3-2