🔴 Trực tiếp Sheffield United vs Hull City - Vòng 42 Hạng Nhất Anh (11-04-2026)
Xem trực tiếp Championship (ENG) vòng 42: Sheffield United vs Hull City 21:00 ngày 11-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Championship (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
Sheffield United
Hull City
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Sheffield United: 3T - 0H- 2B 
Hull City: 2T - 0H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 04/10/2025 | Hull City | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 25/01/2025 | Sheffield United | 0 - 3(0 - 1) | ||
| 14/09/2024 | Hull City | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 21/01/2023 | Sheffield United | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 04/09/2022 | Hull City | 0 - 2(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Hull City









Sheffield United

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
1.2
1.2
TB bàn thua
1.8
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Sheffield United

Hull City

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | 10 (1)(0) | 1.87 | 0 | 1.99 | 1.97 | 1.97 | 1.86 | B | X | ||
| 03/04/26 | 33 (1)(1) | 1.83 | -3/4 | 2.05 | 1.93 | 1.93 | 1.90 | B | T | ||
| 21/03/26 | 12 (0)(0) | 1.89 | -1/2 | 1.97 | 2.00 | 2.00 | 1.83 | B | T | ||
| 14/03/26 | 11 (1)(1) | 1.83 | -1/4 | 2.05 | 1.95 | 1.95 | 1.88 | T | X | ||
| 12/03/26 | 21 (0)(1) | 2.07 | -1/4 | 1.81 | 1.90 | 1.90 | 1.93 | B | T | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/04/26 | 00 (0)(0) | 1.92 | 1/2 | 1.94 | 2.04 | 2.04 | 1.80 | T | X | ||
| 03/04/26 | 11 (1)(1) | 2.05 | -1/4 | 1.83 | 1.94 | 1.94 | 1.89 | T | X | ||
| 21/03/26 | 31 (2)(1) | 2.05 | -1 1/2 | 1.83 | 1.88 | 1.88 | 1.95 | T | T | ||
| 14/03/26 | 30 (1)(0) | 2.05 | -1/2 | 1.83 | 1.98 | 1.98 | 1.85 | B | T | ||
| 11/03/26 | 12 (0)(1) | 1.98 | -1/2 | 1.88 | 1.84 | 1.84 | 1.99 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ2
2Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng7
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ4
9Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
15Tổng14
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ6
11Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
21Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
3.2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.6 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
66%
48%
Thấp nhất
32%
56%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.6 cú sút
Sút TB
7.0 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.2 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























