Đội hình ra sân trận SHB Đà Nẵng vs Hoàng Anh Gia Lai (13-03-2026)
Trận đấu giữa SHB Đà Nẵng và Hoàng Anh Gia Lai thuộc V-League đã kết thúc với tỷ số 3 - 3. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Đội hình
SHB Đà Nẵng5-4-1
Huấn luyện viên: T.Đinh
SHB Đà Nẵng
7.3
Hoàng Anh Gia LaiHoàng Anh Gia Lai5-3-2
Huấn luyện viên: Q.Lê
V.Nguyen
83'
H.Nguyen

Van Son Vu
N.Que
D.Nguyen
45'
P.Nguyen
J.Pisano
(C)
A.Dang
56'
Ribamar
71'
D.Pham
T.Tran
D.Phan
3
(C)
J.Rodrigues
V.Nguyen
P.Võ
58'

83'
Marciel
T.Luong
90'
J.BatistaĐội hình xuất phát

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
83' | 20 | 1 | 1 | 5 | 0 | 0.0 |
| 10 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 33 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 29 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0.0 | |
45' | 37 | 2 | 2 | 4 | 0 | 0.0 |
| 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 38 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0.0 | |
56' | 39 | 7 | 5 | 3 | 0 | 0.0 |
| 27 | 14 | 3 | 1 | 0 | 0.0 | |
71' | 41 | 4 | 1 | 4 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 40 | 8 | 1 | 5 | 1 | 0.0 | |
| 37 | 0 | 0 | 7 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 40 | 6 | 1 | 12 | 0 | 0.0 | |
83' | 42 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
58' | 41 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0.0 |
| 4 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0.0 | |
90' | 30 | 0 | 4 | 3 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
71' | 37 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0.0 |
45' | 32 | 1 | 4 | 5 | 0 | 0.0 |
56' | 14 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 38 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
83' | 20 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0.0 |
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 21 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | 0 | 2 | 5 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
83' | 23 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 11 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 33 | 1 | 0 | 5 | 0 | 0.0 |



















