Đội hình ra sân trận SHB Đà Nẵng vs Công an TP.Hồ Chí Minh (05-11-2025)
Trận đấu giữa SHB Đà Nẵng và Công an TP.Hồ Chí Minh thuộc V-League đã kết thúc với tỷ số 0 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Đội hình
SHB Đà Nẵng5-3-2
Huấn luyện viên: D.Le
SHB Đà Nẵng
6.3
Công an TP.Hồ Chí MinhCông an TP.Hồ Chí Minh5-3-2
Huấn luyện viên: Huỳnh Lê
V.Phan
72'
N.Tran
D.Kim
D.Nguyen
P.Nguyen
A.Dang
90'

86'

90'
D.Pham
P.Giang
46'
H.Tran
M.Felipe
M.Khong

86'

69'

90'
D.Nguyen
86'

L.Williams
Đội hình xuất phát

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
72' | 16 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 |
| 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 10 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 25 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0.0 | |
| 32 | 2 | 2 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 32 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0.0 | |
90' | 25 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0.0 |
86' | 33 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0.0 |
90' | 10 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0.0 |
| 35 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
86' | 10 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0.0 |
| 9 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0.0 | |
| 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 10 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
46' | 8 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
| 9 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0.0 | |
90' | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
69' | 8 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
| 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
86' | 10 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 27 | 1 | 3 | 4 | 0 | 0.0 | |
90' | 26 | 1 | 1 | 6 | 0 | 0.0 |
90' | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 26 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
72' | 33 | 7 | 3 | 2 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
86' | 9 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
69' | 10 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
46' | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
86' | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

















