Đội hình ra sân trận SHB Đà Nẵng vs Becamex TP.Hồ Chí Minh (08-05-2026)
Trận đấu giữa SHB Đà Nẵng và Becamex TP.Hồ Chí Minh thuộc V-League 1 – VĐQG Việt Nam đã kết thúc với tỷ số 2 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Đội hình
SHB Đà Nẵng4-2-3-1
Huấn luyện viên: D.Le
SHB Đà Nẵng
6.6
Becamex TP.Hồ Chí MinhBecamex TP.Hồ Chí Minh4-4-2
Huấn luyện viên: D.Nhu
V.Nguyen
H.Nguyen
G.Sant'Ana
70'
P.Nguyen
70'
M.Nguyen
A.Dang
81'

90'

M.Makaric

90'
N.Vo
M.Tran
T.Nguyen
D.Tran
Tan Tai Ho

(C)
T.Ngo
Vi Hao Bui
54'

54'

46'

77'

46'
T.Nguyen
Đội hình xuất phát
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 27 | 1 | 1 | 8 | 0 | 0.0 | |
| 23 | 2 | 0 | 5 | 0 | 0.0 | |
70' | 17 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 44 | 3 | 3 | 6 | 0 | 0.0 | |
70' | 44 | 3 | 1 | 2 | 0 | 0.0 |
| 46 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0.0 | |
81' | 40 | 0 | 2 | 4 | 0 | 0.0 |
90' | 48 | 4 | 1 | 4 | 0 | 0.0 |
| 22 | 7 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
90' | 44 | 2 | 0 | 5 | 0 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 22 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 12 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 16 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0.0 | |
46' | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
54' | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
54' | 19 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0.0 |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
46' | 18 | 6 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
77' | 21 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
81' | 27 | 0 | 0 | 7 | 0 | 0.0 |
| 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 44 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0.0 | |
| 29 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 34 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
70' | 36 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0.0 |
90' | 33 | 14 | 3 | 1 | 0 | 0.0 |
70' | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
90' | 31 | 1 | 1 | 7 | 0 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
46' | 8 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0.0 |
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
54' | 9 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
54' | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
46' | 13 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
77' | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 17 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |

