🔴 Trực tiếp Shanghai Jiading Huilong vs Foshan Nashi FC - Vòng 14 Hạng Nhất Trung Quốc (13-07-2026)
Xem trực tiếp League One (CHN) vòng 14: Shanghai Jiading Huilong vs Foshan Nashi FC 18:00 ngày 13-07. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng League One (CHN) và đội hình ra sân chính thức.
Shanghai Jiading Huilong
Foshan Nashi FC
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Shanghai Jiading Huilong: 2T - 1H- 2B 
Foshan Nashi FC: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 25/10/2025 | Foshan Nashi FC | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 22/06/2025 | Shanghai Jiading Huilong | 2 - 1(2 - 1) | ||
| 13/10/2024 | Shanghai Jiading Huilong | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 02/06/2024 | Foshan Nashi FC | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 22/10/2023 | Foshan Nashi FC | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Foshan Nashi FC









Shanghai Jiading Huilong

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
60%
40%
TB bàn thắng
1.4
1
TB bàn thua
1.2
2.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Shanghai Jiading Huilong

Foshan Nashi FC

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | 21 (0)(1) | 3.70 | -1 1/2 | 1.28 | 5.35 | 5.35 | 1.16 | B | X | ||
| 28/06/26 | 12 (0)(2) | 1.86 | 1/4 | 1.95 | 1.70 | 1.70 | 1.94 | T | T | ||
| 20/06/26 | 02 (0)(1) | 1.89 | 1 | 1.88 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | X | ||
| 13/06/26 | 12 (1)(1) | 1.92 | -1/4 | 1.78 | 1.88 | 1.88 | 1.80 | T | T | ||
| 29/05/26 | 11 (0)(1) | 1.92 | 0 | 1.92 | 2.05 | 2.05 | 1.78 | H | H | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | 31 (3)(0) | 1.83 | -1/2 | 2.03 | 1.90 | 1.90 | 1.91 | B | T | ||
| 27/06/26 | 02 (0)(2) | 1.90 | 0 | 1.77 | 1.72 | 1.72 | 1.97 | B | H | ||
| 14/06/26 | 05 (0)(2) | 2.07 | 0 | 1.79 | 1.83 | 1.83 | 1.98 | B | T | ||
| 30/05/26 | 33 (2)(1) | 1.91 | -1 | 1.94 | 1.96 | 1.96 | 1.85 | T | T | ||
| 23/05/26 | 11 (1)(0) | 2.01 | -1/4 | 1.85 | 2.00 | 2.00 | 1.82 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ7
9Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng15
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ1
5Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng5
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ8
14Thẻ vàng đội12
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
24Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
63%
Cao nhất
47%
44%
Thấp nhất
30%
54%
Trung bình
39%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.0 cú sút
Sút TB
9.6 cú sút
2.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
1.8 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























