🔴 Trực tiếp Shakhtyor vs Neman Grodno - Vòng 22 VĐQG Belarus (21-09-2024)
Xem trực tiếp Vysshaya Liga (BLR) vòng 22: Shakhtyor vs Neman Grodno 21:00 ngày 21-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Vysshaya Liga (BLR) và đội hình ra sân chính thức.
Shakhtyor
Neman Grodno
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Shakhtyor: 1T - 2H- 2B 
Neman Grodno: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 03/05/2024 | Neman Grodno | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 27/09/2023 | Shakhtyor | 2 - 5(1 - 2) | ||
| 02/04/2023 | Neman Grodno | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 04/09/2022 | Shakhtyor | 2 - 2(1 - 1) | ||
| 22/04/2022 | Neman Grodno | 1 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Neman Grodno









Shakhtyor

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
0.2
1.8
TB bàn thua
1.4
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Shakhtyor

Neman Grodno

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/24 | 00 (0)(0) | 1.91 | -3/4 | 1.92 | 1.92 | 1.92 | 1.90 | T | X | ||
| 31/08/24 | 03 (0)(2) | 1.85 | 0 | 1.86 | 1.87 | 1.87 | 1.91 | B | T | ||
| 25/08/24 | 01 (0)(0) | 1.91 | -1 | 1.93 | 1.91 | 1.91 | 1.89 | T | X | ||
| 16/08/24 | 30 (2)(0) | 2.03 | -1 1/2 | 1.81 | 1.92 | 1.92 | 1.88 | B | T | ||
| 10/08/24 | 01 (0)(0) | 1.90 | 1/2 | 1.93 | 1.78 | 1.78 | 1.95 | B | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/24 | 03 (0)(2) | 1.84 | -1 1/4 | 1.86 | 1.86 | 1.86 | 1.86 | B | T | ||
| 31/08/24 | 01 (0)(1) | 1.92 | 1/2 | 1.87 | 1.94 | 1.94 | 1.86 | T | X | ||
| 25/08/24 | 31 (1)(1) | 1.86 | -1 3/4 | 1.96 | 1.85 | 1.85 | 1.96 | T | T | ||
| 18/08/24 | 14 (0)(0) | 1.90 | 0 | 1.93 | - | T | - | ||||
| 11/08/24 | 11 (0)(1) | 1.87 | -1 | 1.97 | 1.77 | 1.77 | 1.96 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ6
4Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng11
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ2
8Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng4
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ8
12Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
24Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
0.6 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
54%
45%
Thấp nhất
42%
51%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.4 cú sút
Sút TB
7.2 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
4.2 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























