🔴 Trực tiếp Shabab Al Ordon vs Al Ramtha - Vòng 23 VĐQG Jordan (07-04-2026)
Xem trực tiếp Premier League (JOR) vòng 23: Shabab Al Ordon vs Al Ramtha 22:00 ngày 07-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League (JOR) và đội hình ra sân chính thức.
| HT | HDP | TX | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|
| Bắt đầu | 0.78 1/4 0.87 | 0.83 1 0.81 | -0.26 2.01 -0.77 | - - - |
| Hiện tại | - - - | - - - | - - - | - - - |
| FT | HDP | TX | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|
| Bắt đầu | 0.96 1/2 0.76 | 0.93 2.5 0.75 | -0.30 3.33 0.68 | 0.79 9.50 0.92 |
| Hiện tại | - - - | - - - | - - - | - - - |
73’
67’
66’
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng lần thứ 2
Thay người
Hỏng phạt đền
Thống kê
45%
Kiểm soát bóng
55%
18
Dứt điểm
10
8
Dứt điểm trúng đích
2
2
Cứu thua
8
325
Tổng đường chuyền
398
6
Phạm lỗi
14
1
Việt vị
0
6
Phạt góc
7
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
📋 Thông tin trận đấu: Shabab Al Ordon vs Al Ramtha
- 🏆 Giải đấu: Premier League mùa 2025-2026
- 📅 Vòng/lượt: 23
- ⏰ Thời gian: 22:00 - Thứ Ba, 07/04/2026
- 📍 Địa điểm: Amman - Jordan
- ℹ️ Trạng thái: Mùa giải thông thường
- ⚔️ Thành tích đối đầu (H2H): 0T - 1H - 4B
🏠 Thông tin đội chủ nhà Shabab Al Ordon:
- 🧑 HLV: Raed Yousef Juma' Assaf
- ⭐ Cầu thủ nổi bật: Abdullah Al Attar, Ahmed Ayman
- 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 0T - 1H - 4B
- 📍 BXH hiện tại: Hạng 7
- 🏟️ Thành tích sân nhà: 0T - 3H - 2B
- 👥 Đội hình: Amer Shafi' Mahmoud Sabbah, Amjed Mohammad E'Layan Al Qorom, Ahmad Yaser Abdel Aal Kakoore, Marwan Musa Moh'd Abu Galia, Ahmad Basheer Hasan Al Ashran, Hathal Salameh Muflih Al Sarhanh, Laith Ahmad Mahmoud Al Fayez, Mohammad Samir Yusuf Al Emlah, Albaye Papa Diop, Anas Odeh Mousa Tarif, Mousa Khaled Ismaeel Al Zubi
- ℹ️️ Sơ đồ chiến thuật: 3-4-3
- 🏥 Danh sách chấn thương/treo giò: Ali Rabei
✈️ Thông tin đội khách Al Ramtha:
- 🧑 HLV: Miljan Radović
- ⭐ Cầu thủ nổi bật: Malek Shalabiya, Ahmed Al Salman
- 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 4T - 1H - 0B
- 📍 BXH hiện tại: Hạng 4
- 🏟️ Thành tích sân khách: 0T - 3H - 2B





















