🔴 Trực tiếp Şcolar Reşiţa vs Jiul Petrosani - Giao Hữu CLB (02-02-2024)

Xem trực tiếp Club Friendlies: Şcolar Reşiţa vs Jiul Petrosani 18:00 ngày 02-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Club Friendlies và đội hình ra sân chính thức.
Şcolar Reşiţa
Jiul Petrosani
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Şcolar Reşiţa: 0T - 0H- 0B Jiul Petrosani: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Şcolar Reşiţa
Phong độ
Jiul Petrosani
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
40%
60%
TB bàn thắng
2.8
3.2
TB bàn thua
1.6
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Şcolar Reşiţa
20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
30/11/23
Viitorul Şelimbăr
Şcolar Reşiţa
22
(1)(1)
1.88
-1/2
1.79
1.81
1.81
2.03
T
T
25/11/23
Şcolar Reşiţa
Alexandria
31
(2)(1)
1.91
-1/2
1.87
2.05
2.05
1.75
T
T
11/11/23
Unirea Dej
Şcolar Reşiţa
13
(1)(1)
1.85
0
1.93
1.86
1.86
1.86
T
T
04/11/23
Şcolar Reşiţa
Metaloglobus
50
(2)(0)
1.91
-1/2
1.93
1.89
1.89
1.88
T
T
28/10/23
Chindia Târgovişte
Şcolar Reşiţa
41
(1)(0)
1.88
-1
1.79
2.00
2.00
1.80
B
T
Jiul Petrosani
33%
67%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
16/08/23
Jiul Petrosani
Corvinul Hunedoara
14
(0)(2)
-
-
-
-
09/08/23
Jiul Petrosani
Horezu
20
(0)(0)
-
-
-
-
02/08/23
Retezatul Haţeg
Jiul Petrosani
010
(0)(10)
1.98
-1
1.83
-
T
-
28/09/22
Jiul Petrosani
Otelul
11
(0)(0)
1.89
0
1.95
1.84
1.84
1.84
H
X
13/09/22
Jiul Petrosani
Cetate Deva
20
(2)(0)
1.84
0
1.83
1.86
1.86
1.77
T
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ3
3Thẻ vàng đội1
2Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng5
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ0
7Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng0
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ3
10Thẻ vàng đội1
2Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
20Tổng5
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Şcolar Reşiţa
Phong độ
Jiul Petrosani
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
40%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
0 thẻ
GHI BÀN
1.2 bàn
TB Hiệp 1
2 bàn
1.4 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
2.6 bàn
TB FT
2.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
55%
45%
Thấp nhất
38%
53%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.4 cú sút
Sút TB
5.8 cú sút
5.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất