🔴 Trực tiếp SCG Muangthong United vs Singha Chiangrai United - Vòng 27 VĐQG Thái Lan (05-04-2026)

Xem trực tiếp Thai Premier League (THA) vòng 27: SCG Muangthong United vs Singha Chiangrai United 18:00 ngày 05-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Thai Premier League (THA) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình
SCG Muangthong United4-2-3-1
Huấn luyện viên: U.Boonmoh
SCG Muangthong United
6.4
VS
Singha Chiangrai United
7.1
Singha Chiangrai United4-4-2
Huấn luyện viên: S.Yodyadthai
Korrakot Pipatnadda
7.1
K.Pipatnadda
Tristan Do
6.6
(C)
Tristan Do
S. Tsonkov
6.8
90'
S. Tsonkov
Songwut Kraikruan
6.7
S.Kraikruan
Michael Kempter
6.7
46'
M.Kempter
John-Patrick Strauss
6.9
J.Strauss
Sorawit Panthong
6.8
46'
S.Panthong
Kakana Khamyok
8.3
90'
K.Khamyok
Anass Ahannach
6.8
A.Ahannach
Willian Popp
7.6
W.Popp
Marko Saric
6.6
68'
M.Saric
Sirassawut Wongruankhum
6.4
S.Wongruankhum
Hélio Baptista
6.5
H.Baptista
Marco Ballini
6.6
83'
M.Ballini
Victor Cardozo
6.6
(C)
V.Cardozo
Santipap Yaemsaen
6.4
74'
S.Yaemsaen
Chinngoen Phutonyong
6.4
74'
C.Phutonyong
Gabriel Henrique
6.9
G.Henrique
Nanthiphat Chaiman
7.1
74'
N.Chaiman
Montree Promsawat
5.8
M.Promsawat
Dudu
7.3
83'
Dudu
Itsuki Enomoto
7.2
I.Enomoto
Đội hình xuất phát
SCG Muangthong UnitedSCG Muangthong United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
280010
7.1
260070
6.6
90'
272020
6.8
280020
6.7
46'
170100
6.7
260260
6.9
46'
262150
6.8
90'
293460
8.3
254020
6.8
82050
7.6
68'
112010
6.6
Singha Chiangrai UnitedSingha Chiangrai United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
290010
6.4
74'
271020
6.4
262030
6.6
83'
273020
6.6
111020
6.5
290220
5.8
74'
140000
7.1
260240
6.9
74'
81000
6.4
2710340
7.2
83'
274040
7.3
Đội hình dự bị
SCG Muangthong United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
90'
282000
6.5
46'
300030
7.0
140000
0.0
250001
0.0
150000
0.0
68'
292100
7.3
280000
0.0
90000
0.0
46'
245030
6.5
90'
290030
6.6
40000
0.0
60000
0.0
Singha Chiangrai United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
74'
130020
6.5
140000
0.0
300000
0.0
280141
0.0
83'
245742
4.2
83'
253020
6.3
290071
0.0
74'
230120
6.2
74'
283240
6.6
140000
0.0
250000
0.0
290031
0.0