🔴 Trực tiếp SCG Muangthong United vs BG Pathum United - Vòng 29 VĐQG Thái Lan (01-05-2026)

Xem trực tiếp Thai Premier League (THA) vòng 29: SCG Muangthong United vs BG Pathum United 19:00 ngày 01-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Thai Premier League (THA) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình
SCG Muangthong United4-2-3-1
Huấn luyện viên: U.Boonmoh
SCG Muangthong United
6.5
VS
BG Pathum United
6.1
BG Pathum United4-3-3
Huấn luyện viên: V.Vujović
Korrakot Pipatnadda
7.0
K.Pipatnadda
John-Patrick Strauss
6.7
J.Strauss
S. Tsonkov
6.7
S. Tsonkov
Dong-su Kim
6.7
D.Kim
Michael Kempter
7.4
M.Kempter
Sorawit Panthong
6.5
62'
S.Panthong
Siradanai Phosri
6.7
84'
S.Phosri
Kakana Khamyok
7.6
K.Khamyok
Anass Ahannach
6.2
46'
A.Ahannach
Willian Popp
6.7
(C)
W.Popp
Marko Saric
6.3
88'
M.Saric
Saranon Anuin
6.4
S.Anuin
Warinthon Jamnongwat
6.5
46'
W.Jamnongwat
Nika Sandokhadze
7.2
N.Sandokhadze
Elias Dolah
6.8
E.Dolah
Waris Choolthong
6.8
W.Choolthong
Gakuto Notsuda
6.8
G.Notsuda
Kritsada Kaman
7.4
K.Kaman
Sarach Yooyen
7.5
90'
(C)
S.Yooyen
Surachart Sareepim
7.1
57'
S.Sareepim
Patrik Gustavsson
6.2
67'
P.Gustavsson
Chanathip Songkrasin
7.0
57'
C.Songkrasin
Đội hình xuất phát
SCG Muangthong UnitedSCG Muangthong United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
310010
7.0
290260
6.7
302030
6.7
140050
6.7
200110
7.4
62'
292150
6.5
84'
320050
6.7
324460
7.6
46'
284020
6.2
113050
6.7
88'
142010
6.3
BG Pathum UnitedBG Pathum United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
450030
6.4
370351
6.8
182020
6.8
394250
7.2
46'
320031
6.5
90'
380240
7.5
452450
7.4
351840
6.8
57'
405511
7.0
67'
112000
6.2
57'
338180
7.1
Đội hình dự bị
SCG Muangthong United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
46'
322200
7.3
310000
0.0
50000
0.0
62'
312000
6.3
70000
0.0
320030
0.0
170000
0.0
150000
0.0
88'
280001
0.0
180000
0.0
84'
120000
6.5
BG Pathum United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
280110
0.0
150000
0.0
353040
0.0
330000
0.0
388011
0.0
67'
4212250
6.7
46'
152230
6.5
282050
0.0
57'
170110
6.4
90'
351110
0.0
220000
0.0
57'
434260
6.6