Dữ liệu thống kê trận Sarreguemines vs Nancy (29-11-2025)
Trận đấu giữa Sarreguemines và Nancy thuộc Coupe de France – Cúp Quốc gia Pháp đã kết thúc với tỷ số 3 - 4. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Sarreguemines
Nancy
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Sarreguemines: 0T - 0H- 0B
Nancy: 0T - 0H- 0B
Sarreguemines: 0T - 0H- 0B
Nancy: 0T - 0H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Nancy








Sarreguemines

Phong độ
Nancy5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
60%
40%
TB bàn thắng
2.4
1.2
TB bàn thua
1.4
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Sarreguemines
Nancy
Sarreguemines100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/11/25 | 53 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 06/01/24 | 02 (0)(1) | 1.84 | 1 | 1.83 | 1.85 | 1.85 | 1.88 | B | X | ||
| 10/12/23 | 30 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 19/11/23 | 24 (0)(2) | - | - | - | - | ||||||
Nancy67%
33%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
67%
33%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/11/25 | 21 (1)(0) | 1.99 | -1 | 1.93 | 2.02 | 2.02 | 1.88 | H | T | ||
| 16/11/25 | 50 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 08/11/25 | 02 (0)(2) | 2.02 | -1/2 | 1.77 | 1.95 | 1.95 | 1.93 | B | X | ||
| 01/11/25 | 10 (0)(0) | 2.03 | -1/2 | 1.87 | 1.96 | 1.96 | 1.92 | B | X | ||
| 29/10/25 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ3
3Thẻ vàng đội1
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng4
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ7
0Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
1Tổng12
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ10
3Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
SarregueminesPhong độ
NancyPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.6 thẻ
0.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.6 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
51%
39%
Thấp nhất
30%
46%
Trung bình
41%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.4 cú sút
Sút TB
8.8 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
2.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất