Dữ liệu thống kê trận Santos W vs Juventude W (02-08-2026)

Trận đấu giữa Santos W và Juventude W thuộc Brasileiro Women Brasil đã kết thúc với tỷ số 4 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Santos W
Juventude W
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Santos W: 0T - 0H- 0B Juventude W: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Santos W
Phong độ
Juventude W
WLLWL
5 trận gần nhất
DDLWD
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
20%
60%
20%
TB bàn thắng
0.6
0.8
TB bàn thua
1.4
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Santos W
80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
25/07/26
América Mineiro W
Santos W
01
(0)(0)
1.91
1
1.82
1.86
1.86
1.83
B
X
26/05/26
São Paulo W
Santos W
30
(2)(0)
1.90
-3/4
1.87
1.80
1.80
1.88
B
T
18/05/26
Santos W
RB Bragantino W
01
(0)(0)
1.92
-1/4
1.79
1.93
1.93
1.75
B
X
10/05/26
Fluminense W
Santos W
02
(0)(0)
1.97
-1/2
1.82
1.79
1.79
1.83
T
X
02/05/26
Santos W
Internacional RS W
03
(0)(3)
1.97
-1/4
1.82
1.84
1.84
1.84
B
T
Juventude W
100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
27/07/26
Juventude W
Ferroviária W
00
(0)(0)
1.90
1
1.84
2.10
2.10
1.70
T
X
25/05/26
Juventude W
Grêmio W
11
(0)(0)
1.90
3/4
1.87
2.15
2.15
1.66
T
X
19/05/26
São Paulo W
Juventude W
10
(0)(0)
1.78
-1 3/4
1.84
1.72
1.72
2.07
T
X
12/05/26
Vitória BA W
Juventude W
03
(0)(0)
1.87
1/2
1.92
2.07
2.07
1.72
T
T
02/05/26
Juventude W
Cruzeiro W
00
(0)(0)
1.97
1
1.82
1.80
1.80
2.00
T
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ8
4Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
11Tổng16
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ5
4Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng10
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ13
8Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
19Tổng26
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Santos W
Phong độ
Juventude W
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
LLDDW
5 trận gần nhất
LWLLL
20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
56%
48%
Thấp nhất
31%
55%
Trung bình
44%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.4 cú sút
Sút TB
10.4 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất