🔴 Trực tiếp Sanfrecce Hiroshima vs Johor Darul Ta'zim - C1 Châu Á (11-03-2026)

Xem trực tiếp AFC Champions League Elite : Sanfrecce Hiroshima vs Johor Darul Ta'zim 17:00 ngày 11-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng AFC Champions League Elite và đội hình ra sân chính thức.
AFC Champions League Elite 17:00 - 11/03 (Châu Á)
1
FT
0
Lượt đi Johor Darul Ta'zim [1 - 3] Sanfrecce Hiroshima, 90 phút [1 - 0]
Đội hình
Sanfrecce Hiroshima3-4-1-2
Huấn luyện viên: B.Gaul
Sanfrecce Hiroshima
7.3
VS
Johor Darul Ta'zim
6.8
Johor Darul Ta'zim4-2-3-1
Huấn luyện viên: X.Muñoz
Keisuke Osako
7.6
K.Osako
Tsukasa Shiotani
6.9
T.Shiotani
Hayato Araki
7.3
H.Araki
Sho Sasaki
6.9
55'
(C)
Sho Sasaki
Shuto Nakano
7.1
S.Nakano
Hayao Kawabe
6.8
H.Kawabe
Taishi Matsumoto
7.1
T.Matsumoto
T. Shichi
6.8
87'
T. Shichi
Akito Suzuki
6.8
73'
A.Suzuki
Sota Nakamura
6.4
56'
S.Nakamura
Ryo Germain
6.8
73'
R.Germain
Andoni Zubiaurre
6.3
A.Zubiaurre
Cristian Glauder
7.3
C.Glauder
Eddy İsrafilov
7.1
E.İsrafilov
Raúl Parra
6.8
Raúl Parra
Óscar Arribas Pasero
6.7
Ó.Pasero
Afiq Fazail
6.5
46'
(C)
A.Fazail
Nené
6.3
Nené
Jonathan Silva
6.6
68'
J.Silva
Nacho Méndez
6.8
N.Méndez
Marcos Guilherme
6.6
M.Guilherme
Jairo da Silva
6.6
86'
J.Silva
Đội hình xuất phát
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
560000
7.6
592350
6.9
598200
7.3
55'
561251
6.9
624340
7.1
605250
6.8
463210
7.1
87'
370130
6.8
73'
5313660
6.8
56'
547920
6.4
73'
589370
6.8
Johor Darul Ta'zimJohor Darul Ta'zim
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
160000
6.3
143240
6.7
100000
6.8
152020
7.1
170020
7.3
81020
6.3
46'
190130
6.5
43000
6.6
201300
6.8
68'
183111
6.6
86'
170320
6.6
Đội hình dự bị
Sanfrecce Hiroshima
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
580000
0.0
70000
0.0
87'
340010
0.0
190000
0.0
56'
6111420
7.1
90000
0.0
581220
0.0
73'
615211
6.9
55'
585410
6.8
73'
311020
6.5
230000
0.0
110000
0.0
Johor Darul Ta'zim
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
231010
0.0
170020
0.0
220000
0.0
60110
0.0
68'
171100
6.1
46'
91010
6.7
170000
0.0
70000
0.0
86'
2011140
0.0
200000
0.0
150010
0.0
140000
0.0