Kết quả San Giovanni 1 - 0 San Marino Academy (VĐQG San Marino): Diễn biến và thống kê
Trận đấu giữa San Giovanni và San Marino Academy thuộc VĐQG San Marino đã kết thúc với tỷ số 1 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
| HT | HDP | TX | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|
| Bắt đầu | 0.85 -1/4 0.95 | 0.73 1 0.97 | -0.71 2.25 -0.33 | - - - |
| Hiện tại | - - - | - - - | - - - | - - - |
| FT | HDP | TX | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|
| Bắt đầu | 0.89 -1/2 0.82 | 0.79 2.5 0.95 | 0.80 3.60 -0.40 | - - - |
| Hiện tại | - - - | - - - | - - - | - - - |
M.Zanni
27’
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng lần thứ 2
Thay người
Thống kê
51%
Kiểm soát bóng
49%
14
Dứt điểm
9
7
Dứt điểm trúng đích
5
5
Cứu thua
7
373
Tổng đường chuyền
359
0
Phạm lỗi
0
2
Việt vị
2
0
Phạt góc
0
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
📋 Thông tin trận đấu: San Giovanni vs San Marino Academy
- 🏆 Giải đấu: VĐQG San Marino mùa 2025-2026
- 📅 Vòng/lượt: 28
- ⏰ Thời gian: 20:00 - Thứ Bảy, 11/04/2026
- 📍 Địa điểm: Domagnano - San Marino
- ℹ️ Trạng thái: Mùa giải thông thường
- ⚔️ Thành tích đối đầu (H2H): 2T - 3H - 0B
🏠 Thông tin đội chủ nhà San Giovanni:
- 🧑 HLV: Massimo Dolcini
- ⭐ Cầu thủ nổi bật: Marseljan Mema, Marseljan Mema
- 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 2T - 3H - 0B
- 🏟️ Thành tích sân nhà: 4T - 1H - 0B
- 👥 Đội hình: Niccolò Pruccoli, Diego Fabbri, Azael Garcia Rufer, Andrea Celli, Lorenzo Montebelli, Augusto Garcia Rufer, Nicola Della Valle, Morini Massimiliano, Mattia Aprea, Nicola Sartini, Gastón Rodrigo Robba
- ℹ️️ Sơ đồ chiến thuật: 3-4-3
✈️ Thông tin đội khách San Marino Academy:
- 🧑 HLV: Matteo Cecchetti
- ⭐ Cầu thủ nổi bật: Pietro Amici, Pietro Amici
- 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 0T - 3H - 2B
- 🏟️ Thành tích sân khách: 1T - 1H - 3B
- 👥 Đội hình: Samuele Severi, Pietro Renzi, Simone Gasperoni, Tommaso Gatti, Marco Gasperoni, Matteo Battistini, Riccardo Zafferani, Mattia Sancisi, Alessandro Renzi, Matteo Valli Casadei, Nicola D'Addario
- ℹ️️ Sơ đồ chiến thuật: 4-3-3

